24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TLP
TLP (UPCOM)

Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - Công ty Cổ phần

6.60 -0.30 (-4.35%)

Hỏi M.AI
KL: 1,200 CP Cập nhật lúc 15:00:06 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán Nhân Tâm Việt

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

8,461.4

68.4%

5,966.4

13.7%

5,970.5

7.7%

5,225.1

17.6%

5,023.8

-3%

5,249.6

2.8%

5,541.5

2.8%

4,441.7

0.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

8,461.4

68.4%

5,966.4

13.7%

5,970.5

7.7%

5,225.1

17.6%

5,023.8

-3%

5,249.6

2.8%

5,541.5

2.8%

4,441.7

0.5%

Giá vốn hàng bán

8,211.8

-71%

5,734.7

-13%

5,651.7

-7.3%

5,021.2

-17.3%

4,801.7

4.2%

5,074.2

-3.2%

5,269

-2.3%

4,280.8

-2.7%

Lợi nhuận gộp

249.6

12.4%

231.7

32%

318.8

17%

203.9

26.8%

222.1

32.8%

175.4

-8.9%

272.4

11.4%

160.9

-35.8%

Thu nhập tài chính

11.8

-4.4%

13.2

32.8%

20.6

137.1%

14.8

-54.3%

12.3

140.1%

10

-13.6%

8.7

-67.3%

32.4

602.6%

Chi phí tài chính

97.6

-22.3%

70.1

-8%

75

10.8%

64.7

-7.9%

79.8

-12.8%

64.9

-16.6%

84.1

1.8%

60

21.4%

Chi phí tiền lãi

89.1

-53.7%

63.9

-24.9%

73.8

-26.4%

59.1

-7.2%

58

-15.8%

51.1

-17.2%

58.4

10.6%

55.2

-7.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

21.4

155.9%

15.1

191.6%

17.2

92.6%

10.7

38.4%

8.4

107.1%

5.2

72.3%

8.9

33.4%

7.8

20.8%

Chi phí bán hàng

100.6

-28.6%

96.7

-39.2%

94.7

42.9%

119.2

-35.3%

78.3

0.2%

69.4

10.1%

165.8

-102.9%

88.1

-2.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

30.4

49.3%

27.6

8.1%

3.4

110.5%

23.7

9%

59.9

-348.8%

30

16.2%

32.3

-1.8%

26

-14.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

54.3

118.5%

65.7

150.2%

190.2

2,311%

21.9

-18.7%

24.8

77.7%

26.2

-31.7%

7.9

-90%

26.9

-64.8%

Thu nhập khác

1.8

3.3%

2.4

-46.1%

14.5

746.2%

1.3

-97.8%

1.7

-79.5%

4.5

262.2%

1.7

-51.6%

61.1

2,202%

Chi phí khác

-1.2

4.2%

-1.1

67.9%

-106.7

-10,670%

-1.3

97.8%

-1.2

50.1%

-3.5

-486.9%

-1

16.7%

-56.9

-2,482%

Thu nhập khác, ròng

0.6

22.5%

1.3

26.7%

-92.2

-12,792%

0.1

-98.4%

0.5

-91.8%

1

59.3%

0.7

-69.2%

4.2

826.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

54.9

116.7%

67

145.4%

98.1

1,038%

22

-29.3%

25.3

27.3%

27.3

-30.2%

8.6

-89.4%

31.1

-59.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.7

-158.9%

10.4

-179.2%

18.4

-11.7%

2.8

10.9%

3

23.5%

3.7

-64.5%

16.5

-1%

3.2

55.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7.7

-158.9%

10.4

-179.2%

18.4

-11.7%

2.8

10.9%

3

23.5%

3.7

-64.5%

16.5

-1%

3.2

55.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

47.2

111.1%

56.6

140.1%

79.7

1,110%

19.1

-31.4%

22.4

39.6%

23.6

-36%

-7.9

-112.2%

27.9

-60.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

2.9

-33%

4

7.3%

-0.7

-119.5%

4.4

38.7%

4.3

38.4%

3.7

7.6%

3.6

87.1%

3.1

-11.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

44.3

145.4%

52.6

165.1%

80.4

800.5%

14.8

-40.3%

18.1

39.9%

19.8

-40.5%

-11.5

-118.3%

24.8

-62.7%

EPS Quý

340

122.2%

N/A

N/A

494

N/A

N/A

N/A

153

-16.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính