24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TIS
TIS (UPCOM)

Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên

4.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 43,600 CP Cập nhật lúc 15:00:06 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

3,842.4

39.4%

3,259.6

-4.1%

3,642.5

28.6%

3,003

1.5%

2,757.1

15.3%

3,399.2

10.7%

2,832.3

29.8%

2,957.4

7.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

3,842.4

39.4%

3,259.6

-4.1%

3,642.5

28.6%

3,003

1.5%

2,757.1

15.3%

3,399.2

10.7%

2,832.3

29.8%

2,957.4

7.9%

Giá vốn hàng bán

3,717.3

-38.2%

3,125.4

4.9%

3,507.8

-27.7%

2,903.7

-3%

2,689.4

-13%

3,287.6

-10.5%

2,747.4

-32.3%

2,820.4

-7.9%

Lợi nhuận gộp

125.1

85%

134.1

20.2%

134.6

58.6%

99.2

-27.6%

67.6

546.5%

111.6

17.9%

84.9

-19.3%

137

8.2%

Thu nhập tài chính

4.8

1.6%

10

50%

0.5

-87.9%

7.6

111%

4.7

269.6%

6.7

-21%

4

-32.3%

3.6

-52.1%

Chi phí tài chính

34.4

-24.8%

31.1

-6.6%

26

13.2%

28.7

11.6%

27.6

22.3%

29.2

18.5%

29.9

19.6%

32.4

22.7%

Chi phí tiền lãi

32.7

-19%

30.7

-8%

26

11.1%

28.3

12%

27.5

22.3%

28.5

18.7%

29.2

21.1%

32.1

19.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

23.4

-44.7%

23.5

-48.3%

19.1

-32.4%

18.5

-8.5%

16.2

-56.6%

15.8

-22.5%

14.4

-34.3%

17

23.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

67.5

-35.4%

76

-23.6%

71

-32.6%

46.1

26.9%

49.9

9.6%

61.5

-8.5%

53.5

2.8%

63.1

-34%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4.6

121.7%

13.6

15.6%

19.1

312.4%

13.6

-51.5%

-21.2

76.2%

11.7

603.5%

-9

-210.3%

28.1

23.2%

Thu nhập khác

0.1

-99.3%

0.1

-99.3%

1.5

600.7%

0.2

-99.8%

9.5

56.9%

10.9

285.4%

0.2

300.5%

75.8

4,013%

Chi phí khác

-0.2

78.1%

-1

-118.9%

-0.3

-13.7%

-0.4

97.5%

-1.1

-615.7%

-0.4

-271.5%

-0.2

76.2%

-17.1

-132.3%

Thu nhập khác, ròng

-0.2

-102.1%

-0.9

-108.6%

1.3

4,246%

-0.3

-100.5%

8.4

42.1%

10.4

286.1%

-0

97%

58.7

1,162%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

4.4

134.6%

12.7

-42.8%

20.3

325.6%

13.4

-84.6%

-12.8

84.6%

22.2

5,949%

-9

-226%

86.8

401.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

4.5

40.9%

5.4

-3,239%

5.8

40.6%

0.5

175.8%

7.6

-480.4%

0.2

86.4%

9.7

-476.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

4.5

40.9%

5.4

-3,239%

5.8

40.6%

0.5

175.8%

7.6

-480.4%

0.2

86.4%

9.7

-476.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

4.4

136%

8.2

-43.8%

14.9

263.1%

7.6

-90.2%

-12.3

85.3%

14.5

1,634%

-9.2

-253.6%

77.1

393.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.5

8,061%

-0.1

-186.9%

-0.1

-424.7%

0

156%

-0

-103.8%

0.1

-80.2%

0

-87.5%

-0.1

-117.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3.9

131.9%

8.2

-43.1%

15.1

263.7%

7.5

-90.2%

-12.3

85.3%

14.5

1,223%

-9.2

-262%

77.2

410.1%

EPS Quý

21

131.3%

45

-43%

82

264%

41

-90.2%

-67

85.3%

79

1,228%

-50

-261.3%

419

411%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính