24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
THT
THT (HNX)

Công ty Cổ phần Than Hà Tu - Vinacomin

7.10 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 15,600 CP Cập nhật lúc 14:45:03 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,283.2

93.5%

810.2

-26.6%

2,369.5

143.4%

672.5

32.6%

1,180.1

-18.1%

1,103.3

-16.2%

973.6

23.5%

507

-60.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

2,283.2

93.5%

810.2

-26.6%

2,369.5

143.4%

672.5

32.6%

1,180.1

-18.1%

1,103.3

-16.2%

973.6

23.5%

507

-60.1%

Giá vốn hàng bán

2,231.5

-99.9%

772.7

31.4%

2,273.5

-131.7%

628

-29.3%

1,116.2

18.2%

1,126

11.2%

981.1

-35.1%

485.5

60.7%

Lợi nhuận gộp

51.7

-19%

37.6

265.1%

96

1,375%

44.5

107.3%

63.8

-16.4%

-22.8

-145.9%

-7.5

-112.2%

21.5

-41.2%

Thu nhập tài chính

0.8

18.7%

0.8

15.2%

0.8

12.4%

0.7

-1.5%

0.7

-1.7%

0.7

1.6%

0.7

-3.6%

0.7

2.4%

Chi phí tài chính

10.6

-21.7%

8.4

-18.7%

10.8

-135.6%

11.5

-164.4%

8.7

-58.6%

7.1

-3.1%

4.6

-213.6%

4.4

-331.8%

Chi phí tiền lãi

10.6

-21.7%

8.4

-18.7%

10.8

-135.6%

11.5

-164.4%

8.7

-58.6%

7.1

-3.1%

4.6

-213.6%

4.4

-331.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

3.4

-29.1%

1.8

27%

4.4

-65.5%

2.1

-45.3%

2.6

3.2%

2.4

-0.5%

2.6

25.7%

1.5

50.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.6

2.9%

21.8

0.1%

33.8

-19.2%

21.3

-28.1%

22.3

10.4%

21.8

-9.1%

28.3

12.7%

16.6

29.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

14.1

-54.3%

9.2

117.2%

47.8

212.8%

10.2

3,859%

30.9

-29.7%

-53.4

-354.8%

-42.4

-269.3%

-0.3

-102.8%

Thu nhập khác

3.9

347.5%

1.9

130.7%

13.4

274.4%

0.2

-70.5%

0.9

-67.8%

0.8

53.6%

3.6

-2.2%

0.7

94.7%

Chi phí khác

-8.9

-8,720%

-0.1

-107%

-0.1

91.1%

-0

64.6%

-0.1

7.7%

-0

80.9%

-1.2

51%

-0.1

44.2%

Thu nhập khác, ròng

-5

-753.5%

1.8

131.8%

13.2

458.8%

0.2

-71.2%

0.8

-70.4%

0.8

136.9%

2.4

97.1%

0.6

189.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

9.1

-71.3%

11

120.9%

61.1

252.6%

10.4

2,910%

31.7

-32%

-52.6

-347.3%

-40

-252.5%

0.3

-96.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.2

N/A

2.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

100%

N/A

N/A

6.1

145.9%

0.1

96.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

4

N/A

N/A

N/A

10.1

-683.3%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.7

-76.7%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.8

N/A

2.2

N/A

10.1

-228.7%

N/A

N/A

0

100%

N/A

N/A

7.9

232.7%

0.1

96.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

7.3

-77.1%

8.8

116.7%

51

258.4%

10.4

3,663%

31.7

-15%

-52.6

-409.2%

-32.2

-258.3%

0.3

-96.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

7.3

-77.1%

8.8

116.7%

51

258.4%

10.4

3,663%

31.7

-15%

-52.6

-409.2%

-32.2

-258.3%

0.3

-96.5%

EPS Quý

296

-77.1%

358

116.7%

2,074

258.4%

424

3,754%

1,291

-14.9%

-2,142

-409.1%

-1,309

-258.3%

11

-96.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính