Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
90.90 -0.10 (-0.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp THD | 3,900 | |
| KL MUA chủ động | 2,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 90.9 | -0.1 -0.11% | 0.35 | 3,900 | 0 | 0 |
05/11 | 91 | -1 -1.09% | 0.11 | 1,400 | 0 | 0 |
04/11 | 92 | 1.2 +1.32% | 0.74 | 8,000 | 0 | 0 |
03/11 | 90.8 | 0.7 +0.78% | 0.18 | 2,000 | 0 | 0 |
02/11 | 90.1 | -1.1 -1.21% | 1.51 | 16,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)