24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
THD
THD (HNX)

CÔNG TY CỔ PHẦN THAIHOLDINGS

102.20 -11.30 (-9.96%)

Hỏi M.AI
KL: 16,100 CP Cập nhật lúc 15:10:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

353.4

9.6%

255

9.9%

220.7

-10.2%

256.9

0.3%

322.4

19.6%

232

-17.6%

245.9

-27.3%

256.1

20.6%

Các khoản giảm trừ

19.9

-30.2%

16.5

-28.1%

12.2

2.5%

13.1

-19.7%

15.3

16.9%

12.9

-121%

12.6

N/A

10.9

N/A

Doanh thu thuần

333.5

8.6%

238.5

8.8%

208.4

-10.7%

243.8

-0.6%

307.1

22.2%

219.2

-20.5%

233.3

-31.1%

245.2

15.5%

Giá vốn hàng bán

301.6

-0.1%

232.9

-9.1%

201.5

11.6%

240.1

-0.4%

301.2

-22.9%

213.5

21.3%

227.9

27.9%

239.2

-1.5%

Lợi nhuận gộp

31.8

435.3%

5.5

-1.6%

7

27.9%

3.7

-38.6%

5.9

-3.4%

5.6

27.4%

5.4

-75.5%

6

125.9%

Thu nhập tài chính

27.4

25%

27

12.6%

27.6

6.3%

24.9

-2.8%

21.9

-38.5%

24

-9.4%

26

-45.7%

25.6

-88.6%

Chi phí tài chính

3.3

-60.7%

9.8

-3.5%

6.2

170%

6.2

-21.4%

8.4

-15.8%

10.1

10,125%

8.9

-175%

7.9

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

26.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.7

-28.9%

0.6

-12.1%

1.2

-107%

0.5

-0.3%

0.6

-10.5%

0.5

-229.1%

0.6

-153.7%

0.5

-167.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5

17.7%

3.7

37.9%

4.9

29.1%

4.2

34.8%

6.1

14.4%

5.9

39.8%

6.9

-10.6%

6.4

94.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

83

179.4%

38.1

14.3%

34.6

131.9%

30.1

-7.6%

29.7

-32.9%

33.3

-35.6%

14.9

-80.8%

32.6

-66.2%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0

N/A

0.7

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0.4

0%

-0.4

0.2%

-1.1

-178.9%

-0.4

0%

-0.4

0.1%

-0.4

22.1%

-0.4

29%

-0.4

37%

Thu nhập khác, ròng

-0.4

0%

-0.4

0.2%

-0.4

-0.4%

-0.4

0%

-0.4

0.1%

-0.4

-112.6%

-0.4

-524.4%

-0.4

-107%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

82.6

181.8%

37.7

14.4%

34.2

135.3%

29.7

-7.7%

29.3

-33.1%

32.9

-39.9%

14.5

-81.3%

32.2

-68.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

11.4

-91.5%

7.6

-14.2%

6.9

-131.2%

6

7.5%

6

32.8%

6.7

40.7%

3

78.4%

6.5

86.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

11.4

-91.5%

7.6

-14.2%

6.9

-131.2%

6

7.5%

6

32.8%

6.7

-21.9%

3

70.9%

6.5

83.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

71.2

204.8%

30.1

14.5%

27.3

136.4%

23.7

-7.7%

23.4

-33.3%

26.3

-46.8%

11.5

-82.9%

25.7

-58.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

71.2

204.8%

30.1

14.5%

27.3

136.4%

23.7

-7.7%

23.4

-33.3%

26.3

-39.8%

11.5

-79.8%

25.7

-31.5%

EPS Quý

185

203.3%

78

14.7%

71

136.7%

61

N/A

61

N/A

68

-39.8%

30

-80.1%

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính