24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
THB
THB (HNX)

Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thanh Hóa

8.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán Nhân Tâm Việt

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

555.3

20.4%

421.2

29.4%

456.6

-1.8%

476.1

2.9%

461.3

3.2%

325.5

16%

464.9

-2.6%

462.7

5.6%

Các khoản giảm trừ

24.7

-132.5%

8.3

-77.3%

13.2

-8.7%

13.4

-56.4%

10.6

-57.1%

4.7

-53.7%

12.1

-66.9%

8.6

18%

Doanh thu thuần

530.6

17.7%

412.9

28.7%

443.5

-2.1%

462.6

1.9%

450.7

2.4%

320.8

15.6%

452.8

-3.7%

454.1

6.2%

Giá vốn hàng bán

478.7

-14.2%

392.5

-28.5%

407.4

3.8%

425.2

-2.1%

419.2

-3.7%

305.4

-16.1%

423.2

2.9%

416.3

-6.2%

Lợi nhuận gộp

51.8

64.5%

20.5

32.6%

36.1

22.1%

37.5

-1%

31.5

-12%

15.4

5.7%

29.6

-14%

37.9

6.2%

Thu nhập tài chính

0

-93.9%

0.2

-46.8%

0.2

-70.6%

0.4

-44%

0.3

-18%

0.3

179.7%

0.8

-57%

0.7

4,590%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

0

N/A

0.1

-179.7%

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

0

N/A

0.1

-179.7%

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

49.9

-29.4%

36.3

-23.2%

41.7

-27.4%

39.3

-4%

38.6

1.1%

29.5

-13.7%

32.8

21.2%

37.8

-6.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

13.8

-16.7%

9.1

-1.1%

9.2

23.9%

12.1

7.8%

11.8

-18.1%

9

-15.3%

12.2

-23.6%

13.1

-27.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-11.9

36.4%

-24.7

-9%

-14.7

-0.8%

-13.6

-9.5%

-18.7

-45%

-22.7

-19.5%

-14.6

4%

-12.4

-23.3%

Thu nhập khác

22.2

1.7%

18.4

15.1%

16.6

-17.4%

24.5

22.3%

21.8

22.6%

16

37.5%

20.1

-0.1%

20

23.8%

Chi phí khác

0.1

133%

-0.3

-2.5%

-0.2

88.2%

-2.5

-80.9%

-0.3

76.8%

-0.3

6.1%

-1.9

32.4%

-1.4

-406.3%

Thu nhập khác, ròng

22.3

3.4%

18.2

15.3%

16.4

-9.8%

22

17.9%

21.6

29.5%

15.8

38.6%

18.2

5.3%

18.7

17.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

10.4

266.4%

-6.6

5.3%

1.7

-53.1%

8.4

34.6%

2.8

-24.1%

-6.9

8.9%

3.6

73.5%

6.3

6.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.7

-252.9%

0.1

-146.7%

0.3

68.6%

1

-36.9%

0.2

-4.2%

0.1

N/A

1.1

-0.5%

0.8

-22%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

0%

0

0%

0

57.5%

0

91.7%

0

-109.9%

0

0%

0.1

-107.7%

0.2

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.7

-232.7%

0.1

-109.5%

0.4

67.9%

1.1

-8.9%

0.2

-1,152%

0.1

-294.5%

1.1

-427.6%

1

-55.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9.7

269.2%

-6.7

4.2%

1.3

-46.3%

7.4

39.4%

2.6

-29.7%

-7

8.2%

2.5

32.6%

5.3

1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

9.7

269.2%

-6.7

4.2%

1.3

-46.3%

7.4

39.4%

2.6

-29.7%

-7

8.2%

2.5

32.6%

5.3

1%

EPS Quý

846

-15.3%

-589

4.1%

115

-20.7%

561

43.9%

999

328.8%

-614

8.2%

145

-10.5%

390

-14.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính