24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SZG
SZG (UPCOM)

Công ty Cổ phần Sonadezi Giang Điền

33.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 13:58:00 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

69.1

-51%

133.1

23.9%

288.1

171.1%

113

-19.3%

141.2

39.4%

107.4

16.5%

106.3

20.5%

140.1

60.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

69.1

-51%

133.1

23.9%

288.1

171.1%

113

-19.3%

141.2

39.4%

107.4

16.5%

106.3

20.5%

140.1

60.9%

Giá vốn hàng bán

13.1

76%

52.1

-43.1%

215.1

-476.6%

39.7

32%

54.3

-29.3%

36.4

8.2%

37.3

10.4%

58.4

-52.6%

Lợi nhuận gộp

56

-35.5%

81

14.1%

73.1

5.9%

73.3

-10.3%

86.9

46.6%

71

35.2%

69

48.2%

81.7

67.4%

Thu nhập tài chính

14.6

185.1%

8.7

96.2%

4.2

-64.1%

16

71.1%

5.1

157.8%

4.4

3,670%

11.6

4,358%

9.3

818.3%

Chi phí tài chính

18.9

-52,185%

0

-18.1%

0

4.3%

0

4.5%

0

-3.1%

0

93.9%

0

48.5%

0

41%

Chi phí tiền lãi

0

-31.3%

0

-23.5%

0

5.9%

0

5.9%

0

5.9%

0

97.6%

0

56.9%

0

47.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

10

-19%

0.4

38.8%

0.8

-1%

0.6

77%

8.4

49.8%

0.6

15.1%

0.8

-10.1%

2.5

-165.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

9

9.8%

4.3

14.1%

12.7

24.3%

5.9

-5.1%

10

-41%

5

11.7%

16.7

-252.3%

5.6

1.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

54.6

-25.8%

85

21.8%

63.8

1.1%

82.8

-0.1%

73.6

96.8%

69.8

52.8%

63.1

10.6%

82.9

92.2%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

4.5

11,250%

0.2

11.2%

0.1

6,261%

N/A

N/A

0

-99.2%

Chi phí khác

N/A

N/A

-0

-104.7%

N/A

N/A

-0.8

N/A

-0

-183.4%

-0

5.1%

-0.1

-1,120%

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

N/A

N/A

-0

-117.5%

0.1

225.2%

3.7

9,183%

0.2

0%

0.1

1,472%

-0.1

-101.9%

0

-99.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

54.6

-26%

85

21.7%

63.9

1.3%

86.4

4.3%

73.7

96.4%

69.8

52.9%

63

4.6%

82.9

72.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

11

25.9%

17.1

-21.8%

13.1

-10.2%

15.3

2.1%

14.8

-95.6%

14

-52.5%

11.9

2.5%

15.7

-62.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

11

25.9%

17.1

-21.8%

13.1

-10.2%

15.3

2.1%

14.8

-95.6%

14

-52.5%

11.9

2.5%

15.7

-62.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

43.6

-26%

67.9

21.7%

50.8

-0.8%

71.1

5.8%

58.9

96.5%

55.8

53%

51.1

6.4%

67.3

75.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

43.6

-26%

67.9

21.7%

50.8

-0.8%

71.1

5.8%

58.9

96.5%

55.8

53%

51.1

6.4%

67.3

75.3%

EPS Quý

794

-61.3%

1,238

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

2,052

74.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính