Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.27 +0.14 (+6.57%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ST8 | 133,700 | |
| KL MUA chủ động | 94,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 38,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 2.27 | 0.14 +6.57% | 0.3 | 133,700 | 0 | 0 |
14/10 | 2.13 | -0.09 -4.05% | 0.16 | 73,500 | 0 | 0 |
13/10 | 2.22 | 0.01 +0.45% | 0.29 | 133,100 | 0 | 0 |
12/10 | 2.21 | 0.01 +0.45% | 0.28 | 129,200 | 0 | 0 |
09/10 | 2.2 | -0.1 -4.35% | 0.29 | 129,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)