24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ST8
ST8 (HOSE)

Công ty Cổ phần Siêu Thanh

2.13 -0.09 (-4.05%)

Hỏi M.AI
KL: 73,500 CP Cập nhật lúc 14:45:14 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán VACO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

15.2

-44.2%

4.4

-98.2%

21.6

-87.2%

22

-83.3%

27.2

-82.7%

244.9

1,617%

169.3

1,450%

132.1

45,417%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

15.2

-44.2%

4.4

-98.2%

21.6

-87.2%

22

-83.3%

27.2

-82.7%

244.9

1,617%

169.3

1,450%

132.1

45,417%

Giá vốn hàng bán

15.1

45.7%

4.2

98.3%

21.1

87.1%

21.2

83.5%

27.9

80.8%

239.8

-1,684%

163.7

-1,483%

127.9

N/A

Lợi nhuận gộp

0.1

111.2%

0.2

-95.4%

0.5

-91.3%

0.8

-80.3%

-0.6

-105.4%

5.1

526.2%

5.6

870.5%

4.3

1,366%

Thu nhập tài chính

4.5

-7.8%

0.7

-88.7%

0.4

-87%

4.9

-5%

4.9

129%

6.2

-74%

3.4

135.2%

5.2

342.4%

Chi phí tài chính

0

104.5%

1

90.9%

2.6

48.2%

0.6

61.6%

0.7

-121.5%

11

48.7%

5

N/A

1.5

N/A

Chi phí tiền lãi

0.1

-108.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.2

208.9%

4.1

N/A

3.1

N/A

1.3

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0

53.2%

0.6

-11.5%

0.4

200.2%

0.9

-320.4%

0

101.3%

0.5

N/A

0.4

-1,996%

0.2

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

25.4

-1,732%

0.6

61%

10.7

-4,421%

2.3

43.5%

1.4

32.9%

1.6

-141.1%

0.2

62.3%

4

-375.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-20.7

-1,043%

-1.3

31.7%

-11.9

-456.6%

2

-45.1%

2.2

141.8%

-1.9

-178.7%

3.3

144.7%

3.7

497.9%

Thu nhập khác

0

-100.1%

N/A

N/A

0

-99.6%

N/A

N/A

0

-100%

N/A

N/A

0.7

N/A

1

N/A

Chi phí khác

-0

N/A

0

90.5%

-0

-100.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

1

17,644%

-1

-7,910%

Thu nhập khác, ròng

-0

-372.6%

0

90.5%

-0

-100.2%

N/A

N/A

0

-100%

0

N/A

1.7

31,078%

0

164.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-20.8

-1,042%

-1.3

31.7%

-11.9

-335.8%

2

-45.2%

2.2

-87.8%

-1.9

-178.7%

5.1

271.7%

3.7

511.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

2.4

216.9%

0.4

30.7%

0.4

55.2%

2.5

-51.9%

2

-642.6%

0.6

-383.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-100%

2.4

N/A

0

N/A

0

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.2

-469.2%

N/A

N/A

2.4

217.9%

0.4

28.6%

0.4

54.3%

0.1

94.7%

2

-636.4%

0.6

-369.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-23

-1,366%

-1.3

34.8%

-9.5

-414.3%

1.6

-48.2%

1.8

-89.5%

-2

-365.1%

3

179.5%

3.2

546.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-1

-423%

-0

98.3%

-0.4

-100%

0.1

-73.4%

0.3

-85.6%

-2.5

-767.6%

-0.2

-728.5%

0.3

3,658%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-22

-1,557%

-1.2

-319.1%

-9.2

-385.3%

1.6

-45.8%

1.5

-90%

0.6

-45.3%

3.2

204.3%

2.9

498.8%

EPS Quý

-855

-1,549%

-48

-318.2%

-356

-384.8%

61

-45.5%

59

-90%

22

-45%

125

204.9%

112

489.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính