24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SGR
SGR (HOSE)

Công ty Cổ phần Tổng Công ty Cổ phần Địa Ốc Sài Gòn

10.65 -0.05 (-0.47%)

Hỏi M.AI
KL: 74,800 CP Cập nhật lúc 15:09:22 02/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

29.8

-78.5%

23.9

2%

38.6

15%

19.8

-65.7%

138.8

251%

23.5

13.5%

33.6

-35.5%

57.7

218.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

4.7

N/A

2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

29.8

-78.5%

19.2

-18.1%

36.6

9%

19.8

-65.7%

138.8

251%

23.5

13.5%

33.6

-35.5%

57.7

218.1%

Giá vốn hàng bán

16.1

40.7%

11.1

47.3%

10.5

64.3%

16.7

-34.1%

27.1

-56.8%

21.1

-20.4%

29.6

-34.4%

12.4

9%

Lợi nhuận gộp

13.8

-87.7%

8.1

246.9%

26.1

551.8%

3.1

-93.1%

111.7

401.8%

2.3

-25.3%

4

-86.7%

45.2

914%

Thu nhập tài chính

1.4

94.6%

11.4

-65.2%

6.4

110.5%

44.5

570.6%

25.2

-1,211%

32.7

4,353%

3

-93.6%

6.6

28.4%

Chi phí tài chính

5.2

54.5%

4.1

51.9%

4.9

47.5%

11.4

-28.4%

11.4

-21.3%

8.5

-2.4%

9.3

0.2%

8.9

-21%

Chi phí tiền lãi

5.2

33.2%

4.1

51.8%

4.9

47.3%

5.6

37.3%

7.8

9.6%

8.5

6.7%

9.3

0.6%

8.9

-20.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0

109.9%

0

106.1%

1.1

11,940%

-0.1

-216.8%

-0.1

22.5%

-0.1

16.4%

-0

-181.6%

0.1

140.5%

Chi phí bán hàng

0.2

4,775%

0.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

91%

N/A

N/A

0

98%

0.1

17%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.6

61.1%

11

-258.4%

16.6

-49.4%

10

3.2%

17

29%

3.1

66.6%

11.1

27.9%

10.3

-3.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

0.9

-98.5%

4.2

-82.2%

12.1

190.3%

26.2

-19.9%

58

746.1%

23.4

270.4%

-13.4

-125.3%

32.7

517.8%

Thu nhập khác

15.5

9,111%

1.1

316.5%

3.5

-96.6%

0.2

-98.5%

0.2

-10.7%

0.3

-54%

103.1

518.2%

14.3

-53.6%

Chi phí khác

-0.1

66.8%

-0

33.7%

-1.4

77.5%

-5.2

-4,797%

-0.2

-819.5%

-0.1

-129.7%

-6.1

-19,905%

-0.1

23.9%

Thu nhập khác, ròng

15.4

52,921%

1.1

418.1%

2.1

-97.8%

-5

-135.4%

-0

-117.5%

0.2

-62.6%

97

482.5%

14.2

-53.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

16.3

-71.9%

5.2

-77.9%

14.2

-83%

21.1

-55%

57.9

758%

23.6

279%

83.6

20.2%

46.9

104.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3.6

61%

0.6

86.6%

2.1

88.5%

5.6

-24.8%

9.1

-590.7%

4.7

-1,255%

18.5

-31%

4.5

-3.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.5

380.2%

0.1

548%

0.4

494.9%

N/A

N/A

0.1

-68.7%

0

15.5%

0.1

-204.1%

0.1

28.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.1

65.8%

0.5

89.5%

1.7

90.9%

5.6

-26.8%

9

-796.1%

4.7

-1,137%

18.7

-32.7%

4.4

-3.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

13.2

-73%

4.7

-75%

12.5

-80.7%

15.5

-63.4%

48.9

598.6%

18.9

239.3%

64.9

17.1%

42.5

127.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.5

15,322%

0.2

54%

1

327.1%

0.3

-21.3%

-0

-109.4%

0.1

-52.5%

0.2

-57.6%

0.4

234.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

12.7

-74%

4.6

-75.7%

11.5

-82.2%

15.2

-63.9%

48.9

596.9%

18.8

236.4%

64.7

17.9%

42.1

126.9%

EPS Quý

140

-81.6%

66

-79%

173

-84%

241

-65.6%

761

564%

314

236.5%

1,078

17.8%

701

126.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính