24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SGN
SGN (HOSE)

Công ty Cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn

51.20 +0.30 (+0.59%)

Hỏi M.AI
KL: 4,300 CP Cập nhật lúc 14:45:13 15/10

Tổng hợp trong phiên SGN

Giá trần 54.40
Giá TC 50.90
Giá sàn 47.35
NN mua 0
Cao nhất 51.50
Trung bình 51.04
Thấp nhất 51.00
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
3,300 51
51.2 4,900
2,000 50.9
51.3 10,100
1,100 50.8
51.4 10,000
6,400
25,000

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

394.2

388.7

355.9

350.9

356

418

389.7

379.6

Giá vốn hàng bán

255.1

267

280.4

250.7

243.4

279.7

262.9

252.4

Lợi nhuận gộp

139.1

121.7

75.5

100.2

112.6

138.3

126.8

127.1

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

35.3

31.3

21.2

28.6

31.6

33.1

32.1

33.5

Lợi nhuận tài chính

17.8

17.2

12.5

17

18.6

10.4

19.9

-2.7

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận khác

0.4

0

0.1

0.3

0.2

0.1

0.2

0.4

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

96.5

90.2

59

56

81

98

108

91.4

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

76.2

71.6

47.2

43.2

63.3

78.3

86.3

73

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

19.3

18.4

13.3

12.3

17.8

18.7

21.7

19.2

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
SGN: Triển vọng 2026 thận trọng

SGN: Triển vọng 2026 thận trọng

Nguồn: ABS-01/04/2026

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 6,210
P/E 4QGN 8.09
EPS 4 quý gần nhất 6,329
KLGD 10 phiên 6,792
EPS pha loãng 6,329
ROE 4QGN 17.78
ROA 4QGN 11.4
Giá trị sổ sách 35,912
P/B 1.43
Beta 0.46
EV/EBIT 6.74
EV/EBITDA 5.18
Vốn hóa (tỷ) 1,715 (+0)
Slg niêm yết 33,581,691
Slg lưu hành 33,498,591
Giá cao nhất 52T 63.2
Slg TDCN 15,074,365
Giá thấp nhất 52T 50
Tỷ lệ free-float (%) 45
Room NN N/A
% NN sở hữu 27.54
Room NN còn lại -9,248,858

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức SGN

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn
Công ty Phục vụ Mặt đất Sài Gòn được chuyển đổi từ Trung tâm dịch vụ Hàng không theo quyết định ngày 30/12/2004 của Cục trưởng cục hàng không VN. Ngày 01/01/2015, Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP. Ngành nghề kinh doanh: khai thác kết cấu hạ tầng, trang thiết bị của Cảng hàng không, sân bay; cung ứng dịch vụ bảo dưỡng tàu bay, phụ tùng, thiết bị hàng không; cung ứng các dịch vụ phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất...
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.