24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SGI
SGI (UPCOM)

Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Sài Gòn 3 Group

11.30 +1.00 (+9.71%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

817

39.8%

703.9

26.4%

528

6.6%

791.2

30.3%

584.3

57.5%

556.7

78.3%

495.2

66.3%

607.2

72.5%

Các khoản giảm trừ

15.3

-109.6%

17.9

-90.1%

10.3

-97.9%

13.2

-136.9%

7.3

-86.8%

9.4

-101.4%

5.2

-6.3%

5.6

-4%

Doanh thu thuần

801.7

38.9%

686.1

25.4%

517.7

5.7%

777.9

29.3%

577

57.2%

547.3

77.9%

490

67.3%

601.6

73.5%

Giá vốn hàng bán

670.3

-32.6%

578.2

-26.3%

450.3

-12.7%

672.6

-37.9%

505.4

-60.7%

457.9

-84.6%

399.8

-63.9%

487.8

-79.4%

Lợi nhuận gộp

131.4

83.6%

107.8

20.5%

67.4

-25.3%

105.3

-7.4%

71.6

36%

89.5

49.9%

90.3

84%

113.8

52.3%

Thu nhập tài chính

52.6

-65.9%

68.7

-10.6%

113.3

-5.8%

104.1

49.3%

154.5

9.3%

76.9

0.6%

120.3

41.3%

69.7

-8.3%

Chi phí tài chính

60.8

-25.9%

42.3

43.8%

104.6

-71.7%

64.7

-117%

48.3

34.5%

75.3

-34.6%

60.9

55.4%

29.8

-26.7%

Chi phí tiền lãi

28.1

29%

30.7

21.6%

38.2

-11%

38.8

-20.9%

39.5

-79.6%

39.2

-57.5%

34.5

-30.9%

32

-14.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.8

55.8%

1.7

243.1%

-0.2

41.4%

Chi phí bán hàng

62

-40%

53.3

-33.6%

48.9

-63.3%

60.4

-76.6%

44.3

-69.7%

39.9

-90.8%

29.9

-37.7%

34.2

-56.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

75

3.8%

71.2

-11.6%

72.7

-28.5%

72.4

11.7%

77.9

-11.3%

63.9

-28.8%

56.6

-24.3%

81.9

-66.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-38.6

-169.4%

11.5

197.2%

-46

-171%

12

-67.9%

55.5

117.2%

-11.8

-214.5%

64.8

193.7%

37.4

-33.2%

Thu nhập khác

1.7

-28.4%

-0.1

-107.1%

0.4

-95.6%

2.7

89.3%

2.3

452.7%

0.8

-87.3%

9.1

838.3%

1.4

730.1%

Chi phí khác

-2.9

62.2%

-2.4

-823.1%

-6.1

-56.3%

-3.6

-166.6%

-7.7

-2,431%

0.3

154.4%

-3.9

-457.8%

-1.4

2.3%

Thu nhập khác, ròng

-1.2

76.9%

-2.5

-322.4%

-5.7

-210.2%

-0.9

-1,519%

-5.3

-4,696%

1.1

-79.8%

5.2

1,832%

0.1

105.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-39.8

-179.3%

9

184.1%

-51.7

-173.9%

11.1

-70.4%

50.2

95.4%

-10.7

-167.5%

70

201.6%

37.5

-31.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.5

73.8%

8

2%

0.8

95.3%

16

336.8%

17

-185.7%

8.2

-20.5%

17.2

-168.9%

6.8

63.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

4.3

-193.7%

2.4

-23.3%

2.5

38.4%

32.4

-1,112%

4.6

11.9%

3.1

204.9%

4

-120.4%

2.7

-157.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8.7

29.8%

5.6

-11.2%

3.2

84.6%

16.4

-73.9%

12.4

-564.5%

5

48.3%

21.1

-260.9%

9.4

33.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-48.5

-228.5%

3.4

121.6%

-55

-212.5%

-5.3

-118.9%

37.8

58.6%

-15.7

-357.8%

48.9

187.7%

28.1

-31%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

6.5

-85.4%

29.5

380.2%

-3.9

-128.1%

9.7

-11.9%

44.6

1,004%

6.1

201%

13.9

196%

11.1

1.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-55

-707.3%

-26.1

-19.5%

-51.1

-246.1%

-15

-188.4%

-6.8

-134.5%

-21.9

-279.5%

34.9

184.7%

17

-42.8%

EPS Quý

-729

-710%

-346

-19.3%

-677

-246.2%

-200

-197.1%

-90

-134.3%

-290

-279%

463

184.6%

206

-46.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính