24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SGH
SGH (HNX)

Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn

18.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 1,500 CP Cập nhật lúc 14:45:05 04/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

14.8

31%

12.7

2.9%

12.9

5.9%

13.7

-2.5%

11.3

8.9%

12.4

20.1%

12.2

15.1%

14.1

24.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

14.8

31%

12.7

2.9%

12.9

5.9%

13.7

-2.5%

11.3

8.9%

12.4

20.1%

12.2

15.1%

14.1

24.7%

Giá vốn hàng bán

11.6

-83.2%

7.7

-5.2%

5.6

-5.2%

6.8

-0.4%

6.3

-7.5%

7.3

-10.6%

5.4

-5.3%

6.8

-14.9%

Lợi nhuận gộp

3.1

-36.1%

5.1

-0.3%

7.3

6.4%

6.9

-5.2%

4.9

10.9%

5.1

36.9%

6.8

24.2%

7.3

35.4%

Thu nhập tài chính

2.5

-17.1%

2.2

42.5%

1.8

27.4%

1.6

17.8%

3

138.9%

1.6

7.2%

1.4

-23%

1.4

-38.3%

Chi phí tài chính

0

98.9%

0

80.6%

0

-180.9%

0

14%

0

-1,955%

0

-188.7%

0

41.7%

0

94.3%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

0.9

67.8%

2.7

15.6%

2.5

-6.5%

2.7

58.6%

2.7

-15.6%

3.1

-21.3%

2.3

-19.2%

6.6

-209.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4.7

-8.4%

4.6

32.6%

6.6

11.4%

5.8

178.7%

5.2

55.7%

3.5

35.9%

5.9

9.8%

2.1

-62.1%

Thu nhập khác

0

185.6%

0

5%

0

-9.6%

0

5.6%

0

-44.4%

0

-11.5%

0

34.1%

0

-90%

Chi phí khác

-0

-103.1%

-0

61.4%

N/A

N/A

0

100%

-0

-9.2%

-0.1

0.3%

-0

-11.7%

-0

93.4%

Thu nhập khác, ròng

-0

36.5%

-0

74.5%

0

274.2%

0

31.6%

-0

-272.7%

-0

-2.3%

-0

15.5%

0

-88.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

4.7

-8.3%

4.6

33.9%

6.6

11.6%

5.8

177.7%

5.2

55.5%

3.4

36.4%

5.9

9.8%

2.1

-62.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1

8.3%

0.9

-30.6%

1.3

-10.3%

1.2

-169.8%

1

-54.2%

0.7

-34%

1.2

-11.1%

0.4

61.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1

8.3%

0.9

-30.6%

1.3

-10.3%

1.2

-169.8%

1

-54.2%

0.7

-34%

1.2

-11.1%

0.4

61.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3.8

-8.4%

3.7

34.8%

5.3

11.9%

4.7

179.8%

4.1

55.8%

2.7

37.1%

4.7

9.5%

1.7

-62.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3.8

-8.4%

3.7

34.8%

5.3

11.9%

4.7

179.8%

4.1

55.8%

2.7

37.1%

4.7

9.5%

1.7

-62.9%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính