24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SFI
SFI (HOSE)

Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI

26.45 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:13 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
950
348.33
36.67
75
36.54
48.72
60
28.85
48.08
1
279.73
29.44
23.51
31.34
20.28
33.79
Luỹ kế
628.06
66.11
60.05
80.06
49.13
81.87
2025
4
950
295.04
31.06
60
30.74
51.23
48
25.84
53.83
3
285.15
30.02
26.96
44.93
21.83
45.48
2
281.82
29.67
33.58
55.97
26.22
54.63
1
244.43
25.73
21.93
36.55
17.96
37.41
Cả năm
1,106
116.47
113.21
188.69
91.85
191.35
2024
4
950
318.83
33.56
75
30.12
40.16
60
25.82
43.04
3
284.53
29.95
18.42
24.56
14.05
23.42
2
252.2
26.55
26.4
35.2
22.25
37.08
1
232.21
24.44
20.43
27.24
16.41
27.34
Cả năm
1,088
114.5
95.41
127.21
78.38
130.64
2023
4
1,500
269.83
17.99
187.5
23.92
12.76
150
15.66
10.44
3
232.18
15.48
38.36
20.46
27.67
18.45
2
210.6
14.04
35.13
18.74
28.44
18.96
1
304.91
20.33
28.23
15.06
21.91
14.61
Cả năm
1,018
67.84
127.85
68.19
95.88
63.92
2022
4
1,800
526.17
29.23
250
40.87
16.35
200
30.25
15.13
3
359.6
19.98
64.48
25.79
51.74
25.87
2
406.45
22.58
88.46
35.38
71.27
35.63
1
490.49
27.25
77.73
31.09
62.51
31.25
Cả năm
1,724
95.8
267.32
106.93
212.06
106.03
2021
4
1,500
722.87
48.19
175
121.05
69.17
140
96
68.57
3
334.08
22.27
23.28
13.31
19.02
13.58
2
417.49
27.83
46.97
26.84
37.9
27.07
1
386.89
25.79
24.57
14.04
19.96
14.26
Cả năm
1,852
123.44
216.08
123.48
173.07
123.62
2020
4
900
427.44
47.49
54.38
22.26
40.94
43.5
19.26
44.28
3
305.71
33.97
35.22
64.78
29.46
67.71
2
250.49
27.83
33.59
61.78
26.77
61.55
1
236.56
26.28
6.91
12.7
5.62
12.92
Cả năm
1,203
133.69
98.41
180.98
82.12
188.78
2019
4
900
258.52
28.72
52.63
7.48
14.22
42.1
6.43
15.26
3
227.05
25.23
11.23
21.33
8.78
20.85
2
215.89
23.99
25.98
49.37
21.98
52.21
1
166.5
18.5
10.86
20.64
8.65
20.54
Cả năm
860.43
95.6
55.58
105.61
45.88
108.98
Hiệu quả kinh doanh