24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SDC
SDC (HNX)

Công ty Cổ phần Tư vấn sông Đà

5.80 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:04 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

10.4

-44.8%

18.4

18%

16.5

62.9%

21.4

27.8%

18.8

-13.1%

15.6

-30%

10.1

-17.3%

16.8

14%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

10.4

-44.8%

18.4

18%

16.5

62.9%

21.4

27.8%

18.8

-13.1%

15.6

-30%

10.1

-17.3%

16.8

14%

Giá vốn hàng bán

7.5

48.9%

14.7

-22.7%

12.5

-64.2%

17.7

-31.6%

14.7

19.7%

12

34.7%

7.6

19.4%

13.4

-17.5%

Lợi nhuận gộp

2.9

-30.2%

3.7

2.5%

4

58.9%

3.7

12.4%

4.1

22.5%

3.6

-7.9%

2.5

-9.9%

3.3

1.7%

Thu nhập tài chính

0

781.3%

0

-73.8%

0

-48.6%

0.1

36.2%

0

-26.5%

0.1

-4.6%

0

-88.7%

0.1

-86%

Chi phí tài chính

0.1

24.1%

0

57.4%

0.1

-58.6%

0.1

-33.4%

0.1

23.3%

0.1

-22.5%

0.1

47.8%

0.1

39.2%

Chi phí tiền lãi

0.1

24.1%

0

64.4%

0.1

-13.8%

0.1

-29.5%

0.1

23.3%

0.1

22.3%

0.1

39.8%

0.1

20.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0

-8.6%

0

-4.6%

0

-4%

0

-34.2%

0

-3.5%

0

9.5%

0

-28.3%

0

-0.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.5

24%

3

2.7%

3.2

-44.5%

2.6

10.3%

3.3

-35.9%

3.1

-4%

2.2

8.3%

3

-2.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

0.3

-57.3%

0.6

34.3%

0.6

221.9%

1

210.9%

0.8

-9.1%

0.5

-48.2%

0.2

-38.8%

0.3

-52.5%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0

14,273%

0

-90%

0

-90.8%

0

71.8%

-0

-102.4%

0.2

1,121%

0

-1.3%

Chi phí khác

-0

N/A

-0

-109.5%

0

99.8%

0

99.9%

N/A

N/A

0

N/A

-0

24.7%

-0

-801.9%

Thu nhập khác, ròng

-0

-102.4%

0

337.1%

0

-89.6%

0

-90.6%

0

174.6%

0

-24.8%

0.2

3,143%

0

-2.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

0.3

-57.6%

0.7

37.3%

0.7

73.6%

1

173.3%

0.8

-8.7%

0.5

-48%

0.4

14.8%

0.4

-49.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.1

54.7%

0.1

-42.5%

0.1

-66.3%

0.2

-146.5%

0.2

9.7%

0.1

54.7%

0.1

24.3%

0.1

47.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

60.5%

0

151.4%

0

40.7%

0

98%

0

N/A

0

N/A

0

N/A

0.3

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.1

54.9%

0.1

-26.1%

0.1

-50.8%

0.2

36.8%

0.2

5.8%

0.1

50.5%

0.1

11.4%

0.4

-108.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

0.3

-58.3%

0.5

40.6%

0.5

81.2%

0.8

5,644%

0.6

-9.4%

0.4

-47.2%

0.3

27.4%

0

-97.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

4.2%

0

108.5%

-0

40.7%

-0

-87.6%

-0

32.7%

-0

-33.8%

-0

-40.8%

-0

-258.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

0.3

-57.4%

0.5

34.3%

0.5

71.4%

0.8

3,594%

0.6

-9.9%

0.4

-45.8%

0.3

28.4%

0

-96.1%

EPS Quý

86

-63.3%

147

-2.6%

202

71.2%

318

3,875%

234

-10%

151

-45.9%

118

28.3%

8

-96.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính