24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SDA
SDA (UPCOM)

Công ty Cổ phần Simco Sông Đà

2.30 +0.30 (+15.00%)

Hỏi M.AI
KL: 295,800 CP Cập nhật lúc 14:26:33 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

11.5

104.4%

5.8

9.4%

10.2

131.3%

6.2

-49%

5.6

-46.3%

5.3

-54.7%

4.4

-38.3%

12.1

18.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

11.5

104.4%

5.8

9.4%

10.2

131.3%

6.2

-49%

5.6

-46.3%

5.3

-54.7%

4.4

-38.3%

12.1

18.7%

Giá vốn hàng bán

10.5

-101.2%

5

-5%

9.5

-141.8%

5.7

55.7%

5.2

47.8%

4.8

57.5%

3.9

43.1%

12.8

-20.7%

Lợi nhuận gộp

1

143.7%

0.7

55.5%

0.7

45.4%

0.5

172.3%

0.4

-15.2%

0.5

39.6%

0.5

104.2%

-0.7

-70.2%

Thu nhập tài chính

0.4

411.1%

0.2

164.9%

0.2

-77.3%

0.1

-84.2%

0.1

-89.7%

0.1

-88.5%

0.9

24.6%

0.7

-93.1%

Chi phí tài chính

0.3

-32.1%

0.4

98.8%

0.2

-4.7%

36.5

423.2%

0.2

-539.7%

37.2

-13,973%

0.2

7%

7

7,968%

Chi phí tiền lãi

0.3

-32.1%

0.3

-5.6%

0.2

-4.7%

0.3

-33.9%

0.2

-541.5%

0.3

-4.2%

0.2

7%

0.2

29.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.9

239.1%

1.2

-103.7%

2.3

297.1%

32.9

-2,089%

1.3

-49.7%

33.5

387.2%

1.2

-26.7%

1.5

26.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

3

380.9%

-0.8

75.8%

2.9

7,426%

4.3

-22.6%

-1.1

-398%

-3.2

70.9%

-0

82.6%

5.5

-30.9%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0

-96.2%

N/A

N/A

0.2

-71%

N/A

N/A

0.2

-95.5%

0

158.7%

0.7

925.1%

Chi phí khác

-0

99.6%

-0

52.4%

N/A

N/A

-0

60.5%

-0.2

-50,161%

-0

87.6%

N/A

N/A

-0

-204.2%

Thu nhập khác, ròng

-0

99.6%

0

-96.3%

N/A

N/A

0.2

-71.1%

-0.2

-50,161%

0.2

-95.5%

0

158.7%

0.7

933.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3

330.1%

-0.8

74.3%

2.9

9,883%

4.5

-28.3%

-1.3

-464.1%

-3

53.1%

-0

86.8%

6.2

-22.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3

330.1%

-0.8

74.3%

2.9

9,883%

4.5

-28.3%

-1.3

-464.1%

-3

53.1%

-0

86.8%

6.2

-22.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3

330.1%

-0.8

74.3%

2.9

9,883%

4.5

-28.3%

-1.3

-464.1%

-3

53.1%

-0

86.8%

6.2

-22.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính