24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SBB
SBB (UPCOM)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây

19.20 +0.70 (+3.78%)

Hỏi M.AI
KL: 23,100 CP Cập nhật lúc 15:00:05 14/10

Tổng hợp trong phiên SBB

Giá trần 21.20
Giá TC 18.50
Giá sàn 15.80
NN mua 0
Cao nhất 19.20
Trung bình 18.76
Thấp nhất 18.50
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
100 18.8
19 1,200
3,000 18.7
19.1 500
800 18.6
19.2 6,500
3,900
8,200

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

870.9

870.8

870.4

744.8

883.9

677

665.8

484.2

Giá vốn hàng bán

740.9

746.4

747.8

659

840.8

638.9

637.3

470.8

Lợi nhuận gộp

130

124.4

122.5

85.8

43.1

38.1

28.5

13.4

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

14.9

14.3

14.1

11.5

9.9

5.6

-14.1

2.8

Lợi nhuận tài chính

5.4

0.5

5.6

0.1

0.6

-1.5

1.6

-2.1

Chi phí bán hàng

3.3

3.3

2.1

2.4

3.8

7.4

16.6

7.1

Lợi nhuận khác

0.4

0.1

-14.9

-0.7

5.4

-1.5

-110.9

0

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

113.2

99.6

78.1

70.9

34.4

13.5

-169.4

-9.3

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

105.9

94.4

74

66.2

30.2

11.9

-208.7

-10

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

12.6

10.8

8.5

8.9

9.3

1.8

-62.4

-2.1

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 2,082
P/E 4QGN 4.76
EPS 4 quý gần nhất 3,889
KLGD 10 phiên 16,766
EPS pha loãng 3,889
ROE 4QGN 25.13
ROA 4QGN 16.21
Giá trị sổ sách 16,894
P/B 1.09
Beta 0.43
EV/EBIT 6.94
EV/EBITDA 3.96
Vốn hóa (tỷ) 1,680 (+61)
Slg niêm yết 87,524,536
Slg lưu hành 87,524,536
Giá cao nhất 52T 21.28
Slg TDCN 30,633,588
Giá thấp nhất 52T 14.45
Tỷ lệ free-float (%) 35
Room NN 87,524,536
% NN sở hữu 0.01
Room NN còn lại 87,513,236

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức SBB

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận
Bài viết về mã SBB
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.