24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
RYG
RYG (HOSE)

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG GIA

8.00 -0.17 (-2.08%)

Hỏi M.AI
KL: 12,500 CP Cập nhật lúc 14:45:13 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

735.3

39%

540.6

12.7%

554.2

4.5%

538.2

52.6%

529

23.2%

479.5

26.5%

530.4

7.8%

352.8

-0.4%

Các khoản giảm trừ

0.1

-779.9%

N/A

N/A

0

N/A

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

735.2

39%

540.6

12.7%

554.2

4.5%

538.2

52.5%

529

23.2%

479.5

26.5%

530.4

7.8%

352.8

-0.4%

Giá vốn hàng bán

613

-34.8%

481.3

-10.6%

475.3

-0.1%

464.5

-62.5%

454.9

-28.7%

435.3

-39.6%

475

-19.1%

285.9

-5.6%

Lợi nhuận gộp

122.2

64.9%

59.3

34.2%

78.9

42.3%

73.7

10.1%

74.1

-2.6%

44.2

-34.3%

55.4

-40.5%

67

-19.8%

Thu nhập tài chính

3.9

50.5%

3

-13.9%

8.6

788.9%

8.5

25.4%

2.6

-50.3%

3.5

57.5%

1.2

-117.2%

6.8

1,402%

Chi phí tài chính

36.6

-70.5%

30.3

-86.8%

43.3

-196.2%

30.3

-50.7%

21.5

-32.7%

16.2

-5.9%

14.6

15.1%

20.1

-56.4%

Chi phí tiền lãi

36.1

-66.6%

30.2

-96.3%

32.6

-81.2%

29.9

-153.1%

21.7

-75.2%

15.4

-6.6%

18

-22.8%

11.8

9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

4.2

65.3%

0.7

2,045%

6.6

42.3%

0.9

-73.3%

2.5

-43.9%

0

-99.2%

4.6

N/A

3.2

N/A

Chi phí bán hàng

25.2

-1.4%

13.5

-47.6%

20.2

5.9%

17.8

-6.9%

24.8

-29.4%

9.2

50.2%

21.5

8.4%

16.7

25.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

20.3

-30.3%

15

12.7%

19.9

-18.8%

16.7

9.8%

15.6

-3.9%

17.2

-9.9%

16.8

18.3%

18.5

-13%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

48.1

177.7%

4.1

-19.6%

10.5

78.4%

18.3

-15.6%

17.3

-51%

5.1

-79%

5.9

-85%

21.7

-33.2%

Thu nhập khác

0

339.4%

0.1

3,838%

0.3

-74%

0.2

3,160%

0

100%

0

-100%

1.1

174.8%

0

100.4%

Chi phí khác

-0.3

-132.3%

-0.6

-560.8%

-1.6

-24.3%

-0.4

-311.6%

-0.1

-100.6%

-0.1

99.6%

-1.3

-2,276%

-0.1

90%

Thu nhập khác, ròng

-0.2

-113.6%

-0.6

-495.7%

-1.3

-538.4%

-0.2

-116.4%

-0.1

96.4%

-0.1

-111.4%

-0.2

86.2%

-0.1

96.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

47.9

178.1%

3.5

-29.2%

9.2

61.4%

18.1

-16.1%

17.2

-46.5%

5

-79.4%

5.7

-84.9%

21.6

-28.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.7

-17.6%

0.3

81.4%

4.6

-115.2%

6.1

-82.2%

4.8

22.2%

1.6

70.5%

2.1

70.9%

3.3

45.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.7

369.3%

0.3

-350.3%

0.5

0%

0.1

0%

0.3

-350.3%

0.1

0%

0.5

350.3%

0.1

0%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5

2.5%

0.6

62.3%

4.1

-148%

5.9

-84.9%

5.1

16.6%

1.5

71.9%

1.7

77%

3.2

46.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

42.9

254%

3

-15.1%

5

25.2%

12.2

-33.8%

12.1

-53.5%

3.5

-81.5%

4

-86.8%

18.4

-23.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

4.4

7,434%

0.1

-16.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.1

84.3%

0.1

-79.1%

0

-79.5%

0.7

1,761%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

38.5

216.1%

2.9

-15.1%

5

25.8%

12.2

-31.3%

12.2

-54%

3.4

-81.5%

4

-86.8%

17.7

-26.6%

EPS Quý

856

215.9%

65

-14.5%

111

26.1%

271

-31.4%

271

-53.9%

76

-81.6%

88

-86.9%

395

-41%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính