24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
RAL
RAL (HOSE)

Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông

73.00 +1.00 (+1.39%)

Hỏi M.AI
KL: 1,000 CP Cập nhật lúc 11:19:16 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,598

33%

1,815.6

17.8%

2,325.7

10.7%

1,373.4

2%

1,201.2

-43.6%

1,540.9

-45.7%

2,101.1

-37.9%

1,345.8

5%

Các khoản giảm trừ

21.6

-86.5%

19.8

-51.9%

48.2

-104.8%

8.8

47.9%

11.6

-13.5%

13

-95.7%

23.5

-159.4%

16.9

-1,913%

Doanh thu thuần

1,576.4

32.5%

1,795.8

17.5%

2,277.5

9.6%

1,364.6

2.7%

1,189.6

-43.9%

1,527.9

-46%

2,077.5

-38.4%

1,328.9

3.7%

Giá vốn hàng bán

1,186.7

-27.4%

1,341.9

-11.9%

1,787.4

-14.6%

991.3

-5%

931.8

44.6%

1,199.6

46.9%

1,560.2

42.2%

944.5

2.3%

Lợi nhuận gộp

389.7

51.2%

454

38.3%

490.1

-5.3%

373.3

-2.9%

257.7

-41.1%

328.2

-42.5%

517.3

-23.6%

384.4

22.2%

Thu nhập tài chính

5.4

-33.7%

6.4

155.6%

1.4

-88.9%

9.5

309.2%

8.2

33.6%

2.5

-46.6%

12.5

210.7%

2.3

-30.1%

Chi phí tài chính

39.7

-46.3%

29.3

-19.9%

34.8

2.4%

27.3

32.7%

27.1

-35.2%

24.4

-21.2%

35.6

-21.4%

40.6

-67.9%

Chi phí tiền lãi

37.2

-38.8%

28.9

-19.2%

26.6

-5.3%

27.2

-30.5%

26.8

-50.9%

24.3

-22.4%

25.2

2.8%

20.8

10.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

183.4

-41.7%

265.4

-55.8%

276

-5.2%

235.8

2.6%

129.4

45.2%

170.3

47.9%

262.4

34.5%

242.2

-49.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

37.5

-31.6%

34.1

-48.9%

53.7

-53.1%

28

-61%

28.5

34.7%

22.9

-7.8%

35.1

21.5%

17.4

41%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

134.6

66.4%

131.6

16.4%

127

-35.5%

91.7

5.9%

80.9

-43.6%

113.1

-45.6%

196.7

-5%

86.6

-15.5%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.5

N/A

0.1

-21.1%

0

5,692%

0.3

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0

N/A

N/A

N/A

-0

96.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.3

N/A

-4.5

-2,653%

Thu nhập khác, ròng

-0

-102.9%

N/A

N/A

-0

-103.7%

0.5

110.3%

0.1

-19.5%

0

5,692%

-0

N/A

-4.5

-47,459%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

134.6

66.1%

131.6

16.4%

127

-35.5%

92.1

12.2%

81

-43.6%

113.1

-45.6%

196.7

-5%

82.1

-19.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

17.4

-56%

15

-23.1%

17.4

-42.6%

11.3

-105.6%

11.2

-76.6%

12.2

6.6%

12.2

3.6%

5.5

0.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

17.4

-56%

15

-23.1%

17.4

-42.6%

11.3

-105.6%

11.2

-76.6%

12.2

6.6%

12.2

3.6%

5.5

0.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

117.1

67.7%

116.6

15.6%

109.6

-40.6%

80.8

5.5%

69.8

-49.1%

100.9

-48.2%

184.5

-5.1%

76.6

-20.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

117.1

67.7%

116.6

15.6%

109.6

-40.6%

80.8

5.5%

69.8

-49.1%

100.9

-48.2%

184.5

-5.1%

76.6

-20.9%

EPS Quý

4,973

67.7%

4,951

15.6%

4,653

-40.6%

3,433

5.5%

2,966

-49.1%

4,284

-48.2%

7,837

-5.1%

3,254

-20.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính