24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
QNS
QNS (UPCOM)

Công Ty Cổ Phần Đường Quảng Ngãi

50.00 +0.20 (+0.40%)

Hỏi M.AI
KL: 23,700 CP Cập nhật lúc 15:10:02 21/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

3,304

12.8%

2,781.5

21.6%

2,727.1

23.5%

2,726.6

-0.3%

2,930.4

3.5%

2,287.5

-10%

2,208.7

-4.1%

2,734.4

10.2%

Các khoản giảm trừ

15.2

-22.2%

18.1

-0.1%

26.2

24.6%

41.7

-428.8%

12.4

-17.4%

18.1

6.5%

34.7

-21%

7.9

48%

Doanh thu thuần

3,288.7

12.7%

2,763.4

21.8%

2,700.9

24.2%

2,684.9

-1.5%

2,917.9

3.5%

2,269.4

-10%

2,173.9

-4.4%

2,726.5

10.5%

Giá vốn hàng bán

2,119.6

-8.4%

1,875.4

-22.5%

1,737

-24.6%

1,813.8

0.1%

1,954.9

-6.5%

1,530.8

10.7%

1,393.6

-1.8%

1,814.8

-12.9%

Lợi nhuận gộp

1,169.2

21.4%

888

20.2%

963.9

23.5%

871.1

-4.5%

963

-2.1%

738.6

-8.6%

780.3

-13.7%

911.7

6%

Thu nhập tài chính

128.9

71.9%

100.5

58.1%

90.4

29.9%

77.3

21.4%

75

21.6%

63.6

-5.6%

69.6

-17.4%

63.7

-31.2%

Chi phí tài chính

59.9

-72.2%

37.9

-38.3%

23.5

-24.5%

25.7

-28.8%

34.8

-17.4%

27.4

-0.1%

18.9

11.9%

20

29.9%

Chi phí tiền lãi

58.8

-79.8%

37.5

-37.1%

21.8

-22.9%

25

-27%

32.7

-13.5%

27.3

0%

17.7

11.7%

19.7

30.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

484.7

-54.9%

431.5

-61.1%

360.2

-122.2%

418.2

-34.3%

312.8

-71.1%

267.9

-29.9%

162.1

-25.4%

311.5

-4.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

100.3

-24.7%

77.8

-12.8%

22

23.7%

77.1

-8.4%

80.4

-3.2%

68.9

-10.1%

28.8

83.3%

71.1

6.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

653.1

7.1%

441.3

0.8%

648.5

1.3%

427.4

-25.4%

609.9

-19.3%

438

-24.3%

640.1

-3.8%

572.8

4%

Thu nhập khác

10.3

-10.4%

6.2

1,686%

73.3

-1.8%

13.4

-3.8%

11.5

11.6%

0.3

-41.4%

74.6

6.5%

14

7.1%

Chi phí khác

-0.3

23.2%

-0.7

-23.3%

-0.3

31.8%

-0.2

-1.6%

-0.4

-2.4%

-0.5

-67.5%

-0.5

56.8%

-0.2

54.3%

Thu nhập khác, ròng

10

-10%

5.5

2,997%

72.9

-1.6%

13.2

-3.9%

11.1

12%

-0.2

-170.6%

74.1

7.5%

13.8

9.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

663.1

6.8%

446.9

2.1%

721.5

1%

440.6

-24.9%

621.1

-18.9%

437.8

-24.4%

714.2

-2.8%

586.6

4.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

97.1

-29.4%

55.4

-20%

116.7

-26.5%

59.7

-9.3%

75

-1%

46.2

2.5%

92.3

-15.2%

54.6

4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

-109.2%

0

12.7%

0

-257.3%

0

-3.4%

0

-17.8%

0

-324.5%

0

338.3%

0

54.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

97.1

-29.4%

55.4

-20%

116.8

-26.5%

59.7

-9.3%

75

-1%

46.2

2.5%

92.3

-15.1%

54.6

4.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

566.1

3.7%

391.5

-0%

604.7

-2.8%

380.9

-28.4%

546

-21%

391.6

-26.4%

621.9

-5%

531.9

5.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

566.1

3.7%

391.5

-0%

604.7

-2.8%

380.9

-28.4%

546

-21%

391.6

-26.4%

621.9

-5%

531.9

5.1%

EPS Quý

1,795

3.6%

1,242

0%

1,918

-2.8%

1,208

-28.5%

1,732

-23.7%

1,242

-28.9%

1,973

-8.2%

1,690

1.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính