24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
QNS
QNS (UPCOM)

Công Ty Cổ Phần Đường Quảng Ngãi

53.00 +1.00 (+1.92%)

Hỏi M.AI
KL: 403,500 CP Cập nhật lúc 15:04:01 06/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

3,304

12.8%

2,781.5

21.6%

2,727.1

23.5%

2,726.6

-0.3%

2,930.4

3.5%

2,287.5

-10%

2,208.7

-4.1%

2,734.4

10.2%

Các khoản giảm trừ

15.2

-22.2%

18.1

-0.1%

26.2

24.6%

41.7

-428.8%

12.4

-17.4%

18.1

6.5%

34.7

-21%

7.9

48%

Doanh thu thuần

3,288.7

12.7%

2,763.4

21.8%

2,700.9

24.2%

2,684.9

-1.5%

2,917.9

3.5%

2,269.4

-10%

2,173.9

-4.4%

2,726.5

10.5%

Giá vốn hàng bán

2,119.6

-8.4%

1,875.4

-22.5%

1,737

-24.6%

1,813.8

0.1%

1,954.9

-6.5%

1,530.8

10.7%

1,393.6

-1.8%

1,814.8

-12.9%

Lợi nhuận gộp

1,169.2

21.4%

888

20.2%

963.9

23.5%

871.1

-4.5%

963

-2.1%

738.6

-8.6%

780.3

-13.7%

911.7

6%

Thu nhập tài chính

128.9

71.9%

100.5

58.1%

90.4

29.9%

77.3

21.4%

75

21.6%

63.6

-5.6%

69.6

-17.4%

63.7

-31.2%

Chi phí tài chính

59.9

-72.2%

37.9

-38.3%

23.5

-24.5%

25.7

-28.8%

34.8

-17.4%

27.4

-0.1%

18.9

11.9%

20

29.9%

Chi phí tiền lãi

58.8

-79.8%

37.5

-37.1%

21.8

-22.9%

25

-27%

32.7

-13.5%

27.3

0%

17.7

11.7%

19.7

30.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

484.7

-54.9%

431.5

-61.1%

360.2

-122.2%

418.2

-34.3%

312.8

-71.1%

267.9

-29.9%

162.1

-25.4%

311.5

-4.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

100.3

-24.7%

77.8

-12.8%

22

23.7%

77.1

-8.4%

80.4

-3.2%

68.9

-10.1%

28.8

83.3%

71.1

6.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

653.1

7.1%

441.3

0.8%

648.5

1.3%

427.4

-25.4%

609.9

-19.3%

438

-24.3%

640.1

-3.8%

572.8

4%

Thu nhập khác

10.3

-10.4%

6.2

1,686%

73.3

-1.8%

13.4

-3.8%

11.5

11.6%

0.3

-41.4%

74.6

6.5%

14

7.1%

Chi phí khác

-0.3

23.2%

-0.7

-23.3%

-0.3

31.8%

-0.2

-1.6%

-0.4

-2.4%

-0.5

-67.5%

-0.5

56.8%

-0.2

54.3%

Thu nhập khác, ròng

10

-10%

5.5

2,997%

72.9

-1.6%

13.2

-3.9%

11.1

12%

-0.2

-170.6%

74.1

7.5%

13.8

9.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

663.1

6.8%

446.9

2.1%

721.5

1%

440.6

-24.9%

621.1

-18.9%

437.8

-24.4%

714.2

-2.8%

586.6

4.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

97.1

-29.4%

55.4

-20%

116.7

-26.5%

59.7

-9.3%

75

-1%

46.2

2.5%

92.3

-15.2%

54.6

4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

-109.2%

0

12.7%

0

-257.3%

0

-3.4%

0

-17.8%

0

-324.5%

0

338.3%

0

54.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

97.1

-29.4%

55.4

-20%

116.8

-26.5%

59.7

-9.3%

75

-1%

46.2

2.5%

92.3

-15.1%

54.6

4.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

566.1

3.7%

391.5

-0%

604.7

-2.8%

380.9

-28.4%

546

-21%

391.6

-26.4%

621.9

-5%

531.9

5.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

566.1

3.7%

391.5

-0%

604.7

-2.8%

380.9

-28.4%

546

-21%

391.6

-26.4%

621.9

-5%

531.9

5.1%

EPS Quý

1,795

3.6%

1,242

0%

1,918

-2.8%

1,208

-28.5%

1,732

-23.7%

1,242

-28.9%

1,973

-8.2%

1,690

1.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính