Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.50 -0.60 (-11.76%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp QNC | 1,200 | |
| KL MUA chủ động | 200 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 4.5 | -0.6 -11.76% | 0.01 | 1,200 | 0 | 0 |
14/10 | 5.1 | 0.4 +8.51% | 0 | 100 | 0 | 0 |
13/10 | 4.7 | -0.7 -12.96% | 0.05 | 10,900 | 0 | 0 |
12/10 | 5.4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
09/10 | 5.8 | 0.3 +5.45% | 0 | 300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)