24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
QNC
QNC (UPCOM)

Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh

4.50 -0.60 (-11.76%)

Hỏi M.AI
KL: 1,200 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

643.4

33.3%

499.1

24.8%

554.7

17.6%

472.2

24.8%

482.7

11.9%

399.9

19.3%

471.9

14.4%

378.3

-0.1%

Các khoản giảm trừ

0.2

64.6%

0.3

46.7%

0.4

72.9%

0.3

70.2%

0.6

-1.4%

0.6

-0.3%

1.3

83.8%

0.9

10.6%

Doanh thu thuần

643.2

33.4%

498.8

24.9%

554.4

17.8%

471.9

25%

482.1

11.9%

399.2

19.4%

470.6

16.4%

377.4

-0.1%

Giá vốn hàng bán

605.7

-39.7%

453.2

-22.6%

499

-18.5%

443.9

-27.5%

433.6

-18.5%

369.8

-24%

421

-8.3%

348.2

-17.1%

Lợi nhuận gộp

37.5

-22.8%

45.6

55%

55.4

11.7%

28

-4.3%

48.6

-25.3%

29.5

-18.6%

49.6

222.8%

29.3

-63.5%

Thu nhập tài chính

1.2

90.2%

0.2

-34.5%

0.5

-80.5%

0.5

50.9%

0.6

80.1%

0.4

7.2%

2.6

-2.9%

0.3

-12.9%

Chi phí tài chính

14.6

37.7%

13

-67.8%

13.8

-17.9%

9.2

0.8%

23.5

-45.4%

7.8

19.9%

11.7

48.9%

9.3

52%

Chi phí tiền lãi

14.6

-5.1%

12.9

-68.8%

13.2

-16.8%

9

2.2%

13.9

-27.1%

7.6

40.7%

11.3

30.7%

9.2

51%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.9

-129.7%

0.3

-48.8%

0.7

-140.6%

0.7

-378.6%

0.8

-704%

0.2

80.1%

0.3

58.7%

0.2

50.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

15.7

1.6%

20.3

-44.1%

23

34.4%

15.9

-3.9%

15.9

-13.8%

14.1

19.4%

35

-103%

15.3

-32.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

6.4

-27.8%

12.3

57.7%

18.4

254.2%

2.6

-45.5%

8.9

-74.5%

7.8

-6.6%

5.2

122.8%

4.8

-90.2%

Thu nhập khác

1.9

-68.6%

0.2

50.2%

1.7

-48.8%

0.6

551.1%

6

523.9%

0.1

-33.1%

3.2

1,705%

0.1

59.4%

Chi phí khác

-0.4

49.9%

-0.4

42.5%

-0.4

86.5%

-0.5

-115.2%

-0.7

58.7%

-0.6

64.6%

-2.7

-62.8%

-0.2

74.6%

Thu nhập khác, ròng

1.5

-71.2%

-0.2

66.8%

1.3

152%

0.1

156.1%

5.2

729.7%

-0.5

68.5%

0.5

134.3%

-0.1

83.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7.9

-43.8%

12.1

66.5%

19.7

245.1%

2.7

-42.3%

14.2

-58.6%

7.3

8.4%

5.7

123.5%

4.7

-90.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.3

44.2%

3.2

-48%

3.3

-405.8%

1.2

23.4%

2.3

68.3%

2.1

-40.2%

0.7

-504.6%

1.6

83%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.3

44.2%

3.2

-48%

3.3

-405.8%

1.2

23.4%

2.3

68.3%

2.1

-40.2%

0.7

-504.6%

1.6

83%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

6.7

-43.8%

8.9

74.2%

16.4

224.1%

1.5

-52.2%

11.9

-56.1%

5.1

-1%

5.1

120.7%

3.1

-92.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

3,279%

0

933.6%

0

233.3%

0

346.7%

-0

-101.4%

-0

-103.2%

-0

-219.2%

0

-72.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

6.7

-43.8%

8.9

74.2%

16.4

223.4%

1.5

-52.6%

11.9

-56%

5.1

-0.7%

5.1

120.7%

3.1

-92.1%

EPS Quý

111

-43.9%

149

73.3%

273

225%

24

-52.9%

198

-56.1%

86

0%

84

120.6%

51

-92.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính