24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PSW
PSW (HNX)

Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ

7.30 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,263.5

24%

878.6

-8.5%

703.3

-16.5%

635

11.9%

1,019.2

51.4%

959.9

51%

842.3

-22.1%

567.5

-21.1%

Các khoản giảm trừ

18.5

-22.7%

2.9

55.9%

9.5

-238.5%

0.5

72.7%

15

-572.5%

6.7

-114.7%

2.8

61.3%

1.9

52.6%

Doanh thu thuần

1,245

24%

875.6

-8.1%

693.8

-17.4%

634.5

12.2%

1,004.1

49.7%

953.2

50.7%

839.5

-21.9%

565.6

-20.9%

Giá vốn hàng bán

1,203

-23.8%

851.8

8.7%

678

17.6%

618.9

-12.8%

971.6

-47.5%

933.3

-50.7%

822.6

23%

548.6

21.3%

Lợi nhuận gộp

42

29.3%

23.9

20%

15.7

-7.3%

15.6

-7.9%

32.5

166.7%

19.9

52%

17

175.9%

17

-3.9%

Thu nhập tài chính

3.2

217.7%

1.7

170.1%

0.9

28.7%

1.2

160.2%

1

8,436%

0.6

430.5%

0.7

2,691%

0.5

396.3%

Chi phí tài chính

1.3

-581.8%

0.4

-62.6%

0.8

-808.1%

0.7

-1,449%

0.2

47.2%

0.2

-153%

0.1

84.8%

0

87.7%

Chi phí tiền lãi

1.3

-581.8%

0.4

-62.6%

0.8

-812.6%

0.7

-1,449%

0.2

47.2%

0.2

-153%

0.1

84.9%

0

63.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

13.5

-21.4%

8.7

-1.7%

11.8

-49.8%

8.1

-14.1%

11.1

-22.8%

8.6

-31.6%

7.9

-9.5%

7.1

13.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.1

10.8%

7.7

-23.4%

5.8

-44%

4.9

8.2%

8

-112.5%

6.2

-50.9%

4

-33.8%

5.4

1.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

23.4

63.8%

8.8

60.7%

-1.8

-132.1%

3.2

-35.6%

14.3

1,590%

5.5

122.8%

5.7

222.3%

5

31.3%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

0

-99.5%

Chi phí khác

-0.1

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

Thu nhập khác, ròng

-0.1

N/A

N/A

N/A

4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

136.4%

N/A

N/A

-0

-101.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

23.3

63.2%

8.8

60.3%

2.1

-62.2%

3.2

-35.3%

14.3

1,590%

5.5

126.7%

5.7

251%

4.9

-16.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.7

-64.4%

1.8

-60.3%

0.6

56%

0.6

37.9%

2.9

-1,590%

1.1

-126.7%

1.3

-292.7%

1

13.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.7

-64.4%

1.8

-60.3%

0.6

56%

0.6

37.9%

2.9

-1,590%

1.1

-126.7%

1.3

-292.7%

1

13.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

18.6

62.8%

7

60.3%

1.6

-64%

2.6

-34.6%

11.4

1,590%

4.4

126.7%

4.4

241.9%

3.9

-17.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

18.6

62.8%

7

60.3%

1.6

-64%

2.6

-34.6%

11.4

1,590%

4.4

126.7%

4.4

241.9%

3.9

-17.6%

EPS Quý

874

63.1%

331

59.9%

56

-72.8%

120

-34.8%

536

1,588%

207

127.5%

206

N/A

184

-17.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính