24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PSP
PSP (UPCOM)

Công ty Cổ phần Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ

14.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

71.8

4.9%

73.9

18.5%

93.8

61%

71.6

15.2%

68.4

11%

62.3

6.8%

58.3

-14.5%

62.2

-0.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.4

-35.9%

Doanh thu thuần

71.8

5.5%

73.9

18.5%

93.8

61%

71.6

17.9%

68

10.4%

62.3

8.2%

58.3

-13.2%

60.8

-1.2%

Giá vốn hàng bán

50.8

-2.8%

55.7

-21.3%

72.2

-70%

51.5

-18%

49.4

-2.9%

45.9

-5.7%

42.5

11.8%

43.6

5.8%

Lợi nhuận gộp

21

12.8%

18.2

10.7%

21.6

36.8%

20.1

17.6%

18.6

36.6%

16.4

15.6%

15.8

-16.8%

17.1

12.8%

Thu nhập tài chính

0.4

33.7%

0.2

-40.4%

0.3

-4.6%

0.3

-10%

0.3

-30.5%

0.3

-25.8%

0.3

-44.9%

0.3

23.3%

Chi phí tài chính

0.8

30.1%

0.8

41.6%

0.7

30.2%

1

48.8%

1.1

35.5%

1.3

14.5%

0.9

49.3%

2

25.5%

Chi phí tiền lãi

0.6

17.3%

0.6

24.1%

0.7

22.4%

0.7

45.8%

0.7

54.5%

0.8

55.3%

0.8

59.4%

1.3

44.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

10

-15.2%

8.2

-7.6%

9.9

-29.5%

9.3

-12.2%

8.7

-11.1%

7.7

4%

7.6

-3.5%

8.3

-32.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.8

46.3%

5.7

-29.4%

7.6

-71.7%

6.2

-53.1%

5.2

-23.2%

4.4

8.2%

4.4

8.8%

4

-6.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

7.8

98.8%

3.6

9.2%

3.8

21.1%

3.9

25.3%

3.9

1,283%

3.3

1,139%

3.1

-43.1%

3.1

13.3%

Thu nhập khác

0.2

135.8%

0.1

-45.6%

0

476%

0

7,894%

0.1

103.2%

0.1

-96.5%

0

14.2%

0

-92.8%

Chi phí khác

-1.9

-1,506%

-0.3

-424.9%

-0.4

-210.3%

-0.4

-165.7%

-0.1

-193.1%

-0.1

74.9%

-0.1

47%

-0.1

-69.1%

Thu nhập khác, ròng

-1.6

-10,707%

-0.3

-407.2%

-0.4

-209.8%

-0.4

-165.1%

-0

-248.8%

0.1

-97.9%

-0.1

47%

-0.1

-69.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

6.2

57.5%

3.4

-0.9%

3.3

12.2%

3.5

18.3%

3.9

1,230%

3.4

-18.8%

3

-42.9%

3

11.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.8

-262.8%

0.7

-15.3%

0.8

-20.3%

0.6

-10.7%

0.8

-1,053%

0.6

29.2%

0.6

11.1%

0.6

-88.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.8

-262.8%

0.7

-15.3%

0.8

-20.3%

0.6

-10.7%

0.8

-1,053%

0.6

29.2%

0.6

11.1%

0.6

-88.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3.4

6.9%

2.7

-4.3%

2.6

10%

2.9

20.1%

3.1

1,282%

2.8

-16.3%

2.3

-48%

2.4

1.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3.4

6.9%

2.7

-4.3%

2.6

10%

2.9

20.1%

3.1

1,282%

2.8

-16.3%

2.3

-48%

2.4

1.7%

EPS Quý

N/A

N/A

57

23.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

81

1,925%

46

-22%

52

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính