24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PPS
PPS (HNX)

Công ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam

9.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 700 CP Cập nhật lúc 14:45:03 21/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
420
73.2
17.43
18.56
4.03
21.69
14.85
3.28
22.12
1
111.91
26.64
3.71
19.97
2.94
19.83
Luỹ kế
185.11
44.07
7.74
41.66
6.22
41.95
2025
4
297.04
148.34
49.94
18.06
7.93
43.89
14.45
6.33
43.78
3
94.85
31.93
3.03
16.75
2.4
16.63
2
116.86
39.34
5.74
31.78
4.59
31.79
1
22.17
7.46
1.94
10.74
1.5
10.39
Cả năm
382.21
128.67
18.63
103.17
14.82
102.59
2024
4
263.4
162.13
61.55
20.8
7.06
33.94
16.6
5.93
35.71
3
63.27
24.02
6.06
29.14
4.04
24.33
2
86.09
32.68
3.91
18.78
3.11
18.72
1
61.13
23.21
6.93
33.33
5.53
33.3
Cả năm
372.62
141.47
23.96
115.18
18.6
112.06
2023
4
270.91
121.96
45.02
20.78
8.29
39.88
16.62
5.28
31.74
3
59.09
21.81
4.39
21.12
3.49
21
2
78.51
28.98
6.33
30.45
5.05
30.35
1
44.09
16.27
4.89
23.52
3.89
23.42
Cả năm
303.64
112.08
23.89
114.97
17.69
106.42
2022
4
272.19
124.91
45.89
20.2
13.66
67.64
16.16
10.89
67.39
3
41.19
15.13
2.02
10.01
1.6
9.9
2
56.47
20.75
4.1
20.29
3.26
20.19
1
37.53
13.79
3.12
15.44
2.47
15.27
Cả năm
259.67
95.4
23.24
115.05
18.47
114.29
2021
4
273.23
93.78
34.32
19.8
11
55.56
15.84
8.79
55.47
3
44.94
16.45
1.82
9.17
1.44
9.09
2
50.18
18.36
4.16
20.99
3.31
20.9
1
48.4
17.71
3.88
19.59
3.09
19.52
Cả năm
237.3
86.85
21.02
106.19
16.83
106.24
2020
4
251.88
129.79
51.53
19.8
14.83
74.9
15.84
11.75
74.18
3
43.78
17.38
3.11
15.7
2.48
15.64
2
39.58
15.71
4.12
20.79
3.28
20.69
1
49.35
19.59
2.94
14.83
2.34
14.8
Cả năm
262.49
104.21
24.8
125.27
19.74
124.61
2019
4
223.12
68.24
30.59
11.79
7.31
61.96
9.52
5.95
62.54
3
69.87
31.32
7.87
66.75
6.25
65.68
2
41.21
18.47
2.12
17.96
1.67
17.56
1
34.15
15.31
1.07
9.08
0.65
6.84
Cả năm
213.48
95.68
18.38
155.94
14.58
153.12
Hiệu quả kinh doanh