Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.50 -0.20 (-1.46%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp POS | 33,900 | |
| KL MUA chủ động | 12,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 21,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 13.5 | -0.2 -1.46% | 0.46 | 33,900 | 0 | 0 |
05/11 | 13.6 | -0.2 -1.45% | 0.57 | 41,400 | 0 | 0 |
04/11 | 13.8 | 0.2 +1.47% | 0.58 | 42,000 | 0 | 0 |
03/11 | 13.7 | 0 0.00% | 0.23 | 17,000 | 0 | 0 |
02/11 | 13.5 | -0.8 -5.59% | 0.92 | 67,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)