24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
POS
POS (UPCOM)

Công ty cổ phần Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí biển PTSC

13.50 -0.20 (-1.46%)

Hỏi M.AI
KL: 33,900 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

1,645.1

102.6%

1,635

222.4%

638.1

60.6%

793.2

16.1%

812.1

85.9%

507.2

-10.6%

397.4

-6%

683

22.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,645.1

102.6%

1,635

222.4%

638.1

60.6%

793.2

16.1%

812.1

85.9%

507.2

-10.6%

397.4

-6%

683

22.1%

Giá vốn hàng bán

1,560.9

-97.9%

1,559

-218.2%

622.2

-65.5%

752.7

-14.1%

788.7

-92.3%

489.9

10.5%

375.8

4.7%

659.7

-20.8%

Lợi nhuận gộp

84.1

260.4%

76

341.4%

15.9

-26%

40.5

74%

23.3

-12.8%

17.2

-12.1%

21.5

-24.8%

23.3

73.2%

Thu nhập tài chính

10.7

-34.1%

11.5

-13.3%

17

59%

15.7

-3.8%

16.2

171.4%

13.3

13.6%

10.7

-32.7%

16.3

15.4%

Chi phí tài chính

8.1

-1,032%

0.9

-503.7%

1.9

-37.9%

5.2

-1,032%

0.7

90.1%

0.2

126.2%

1.3

-94.5%

0.6

113.8%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

14.2

-72,895%

15.7

-1,798%

7.5

527.2%

0.9

-99.2%

0

95.8%

0.8

-139.3%

1.8

-4,356%

0.4

-294%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.1

77.3%

16

-75.9%

14.9

-129.9%

3

118.5%

9.1

-29.3%

9.1

-1.1%

6.5

-29.3%

16.1

6.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

70.5

136.9%

55

164%

23.7

4.6%

53.1

124.4%

29.7

64.5%

20.8

-1.4%

22.6

-41.6%

23.7

262.6%

Thu nhập khác

0.2

82.8%

0.1

-98.4%

0.1

-68.7%

13.3

4,750%

0.1

-86.6%

3.1

-56.8%

0.2

18.5%

0.3

-97.6%

Chi phí khác

-0

99.7%

-0

24%

-0

-3,085%

-12.5

-1,243%

-0.8

-277.2%

-0

78.8%

-0

99.5%

-0.9

17.4%

Thu nhập khác, ròng

0.2

134.5%

0

-98.5%

0

-87.9%

0.8

224.7%

-0.6

-190.4%

3.1

-56.7%

0.2

374.9%

-0.7

-106.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

70.7

142.8%

55

130.2%

23.7

3.9%

53.9

134.3%

29.1

54.9%

23.9

-15.3%

22.8

-41.1%

23

35.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

16.2

-178.3%

11

-214.7%

2.1

54.7%

1.5

94.4%

5.8

19.8%

3.5

17.5%

4.6

42%

27.8

-226.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.1

N/A

0

99.3%

2.7

N/A

9.4

-140.9%

N/A

N/A

1.3

8.6%

N/A

N/A

23.1

791.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

14.2

-142.8%

11

-130.3%

4.8

-4.5%

11

-132.9%

5.8

-54.7%

4.8

15.3%

4.6

42%

4.7

20.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

56.5

142.8%

44

130.2%

18.9

3.8%

42.9

134.6%

23.3

55%

19.1

-15.3%

18.2

-40.8%

18.3

64.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

56.5

142.8%

44

130.2%

18.9

3.8%

42.9

134.6%

23.3

55%

19.1

-15.3%

18.2

-40.8%

18.3

64.9%

EPS Quý

1,078

121.8%

594

575%

473

4%

880

233.3%

486

93.6%

88

-72.1%

455

-40.9%

264

-4.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính