24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PIC
PIC (HNX)

Công ty Cổ phần Đầu tư Điện lực 3

13.90 +0.10 (+0.72%)

Hỏi M.AI
KL: 400 CP Cập nhật lúc 14:45:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

17.4

-47.9%

34

-17.6%

54.6

6.3%

26.2

57.6%

33.4

81.9%

41.2

35.9%

51.4

-1.8%

16.6

-2.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

17.4

-47.9%

34

-17.6%

54.6

6.3%

26.2

57.6%

33.4

81.9%

41.2

35.9%

51.4

-1.8%

16.6

-2.4%

Giá vốn hàng bán

15.7

-1.5%

15.2

6.2%

32

-39.8%

17.8

-26%

15.4

-12%

16.2

-13.8%

22.9

12.4%

14.1

10.2%

Lợi nhuận gộp

1.7

-90.3%

18.8

-25%

22.6

-20.6%

8.5

231.4%

18

292.5%

25.1

55.3%

28.5

8.9%

2.6

88.6%

Thu nhập tài chính

0.3

-10%

0.3

65.6%

0.2

266.7%

0.3

69.4%

0.3

78.4%

0.2

-7.5%

0.1

-72.9%

0.2

-70%

Chi phí tài chính

0

98.4%

0.3

42.9%

0.5

28.2%

0.5

24.2%

0.5

6%

0.5

16%

0.7

35.1%

0.7

57.7%

Chi phí tiền lãi

0

98.4%

0.3

42.9%

0.5

23.6%

0.5

24.2%

0.5

6%

0.5

16%

0.7

39%

0.7

57.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.1

-37%

3.7

-29.7%

14.6

-129.2%

3.1

-8.6%

3

3.1%

2.9

1.6%

6.4

24.8%

2.9

-0.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-2.1

-114.5%

15.1

-31%

7.7

-64.1%

5.1

709.5%

14.7

1,255%

21.8

71%

21.4

27.7%

-0.8

67.6%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-99.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

4.6

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0

100%

0

98%

-0

-27,869%

N/A

N/A

-2.6

N/A

-0

N/A

Thu nhập khác, ròng

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-99.3%

0

98%

-0

-27,869%

N/A

N/A

1.9

N/A

-0

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-2.1

-114.5%

15.1

-31%

7.7

-67%

5.1

709.3%

14.7

1,255%

21.8

71%

23.4

39.2%

-0.8

67.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0

100.3%

2.7

38.7%

0.5

83.3%

1.1

-2,628%

3

-12,855%

4.5

-208.4%

2.8

-40.4%

0

-93%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0

100.3%

2.7

38.7%

0.5

83.3%

1.1

-2,628%

3

-12,855%

4.5

-208.4%

2.8

-40.4%

0

-93%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-2.1

-118.1%

12.3

-29%

7.2

-64.8%

4

606.6%

11.7

954.9%

17.4

53.4%

20.6

39.1%

-0.8

59.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-2.1

-118.1%

12.3

-29%

7.2

-64.8%

4

606.6%

11.7

954.9%

17.4

53.4%

20.6

39.1%

-0.8

59.7%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

297

N/A

431

N/A

519

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính