24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PHN
PHN (HNX)

Công ty cổ phần Pin Hà Nội

52.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:03 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

112.3

32.2%

131.4

13.9%

105.6

-2.6%

116.1

-7%

85

-10.5%

115.4

-10.3%

108.4

13.1%

124.9

-3.2%

Các khoản giảm trừ

1.8

-20.1%

2.3

-21.4%

2

17.2%

1.9

14%

1.5

18.6%

1.9

22.9%

2.4

-35.4%

2.2

30.4%

Doanh thu thuần

110.5

32.4%

129.1

13.8%

103.6

-2.3%

114.2

-6.9%

83.5

-10.3%

113.5

-10%

106

12.7%

122.7

-2.5%

Giá vốn hàng bán

90.1

-36.4%

105

-18.5%

82.2

4.4%

91.8

0.8%

66

2.6%

88.6

2.1%

86

-25.1%

92.6

-0.1%

Lợi nhuận gộp

20.4

17.3%

24.1

-3.1%

21.4

7%

22.4

-25.6%

17.4

-31%

24.9

-30%

20

-21%

30.1

-9.5%

Thu nhập tài chính

0.6

-29.6%

0.6

-27.7%

0.5

-65%

0.5

-36.2%

0.8

1.6%

0.9

18.2%

1.4

58.8%

0.7

-15.6%

Chi phí tài chính

0.6

24.9%

2.4

9.8%

2.3

12.7%

2.3

14.3%

0.8

60.6%

2.7

-137.4%

2.6

10.3%

2.7

4.5%

Chi phí tiền lãi

0.2

-40.7%

0.2

-73.6%

0.1

19.3%

0.1

N/A

0.1

N/A

0.1

N/A

0.2

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

4.3

-54.2%

3.3

-1.2%

3.7

-25.7%

3.6

-3.7%

2.8

16.8%

3.3

-4.2%

2.9

-7%

3.5

-12.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.7

-16.3%

5.6

-8.5%

9

-64.2%

4.6

14.4%

4.9

14.4%

5.2

-1.2%

5.5

-10.3%

5.4

-10.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

10.4

7%

13.4

-8.4%

6.9

-33.2%

12.3

-36%

9.7

-34.8%

14.6

-45.8%

10.4

-33.4%

19.3

-17.5%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0

N/A

0.2

-79.9%

N/A

N/A

0.6

-9.3%

N/A

N/A

1.1

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

-78%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

-144.9%

-0

N/A

-0.1

N/A

Thu nhập khác, ròng

N/A

N/A

0

3,762%

0.2

-81.1%

N/A

N/A

0.6

-9.3%

-0

-150.6%

1.1

N/A

-0.1

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

10.4

0.8%

13.4

-8.1%

7.2

-37.9%

12.3

-35.7%

10.3

-33.7%

14.6

-45.8%

11.5

-26.2%

19.2

-17.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.2

-0.6%

2.8

6.9%

1.6

32.9%

2.5

35.4%

2.2

31.5%

3

45%

2.4

24.1%

3.9

16.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.2

-0.6%

2.8

6.9%

1.6

32.9%

2.5

35.4%

2.2

31.5%

3

45%

2.4

24.1%

3.9

16.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.2

0.8%

10.6

-8.4%

5.5

-39.2%

9.8

-35.8%

8.2

-34.2%

11.6

-46%

9.1

-26.7%

15.2

-18.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.2

0.8%

10.6

-8.4%

5.5

-39.2%

9.8

-35.8%

8.2

-34.2%

11.6

-46%

9.1

-26.7%

15.2

-18.3%

EPS Quý

2,601

-4.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

2,727

-41.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính