24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PGB
PGB (UPCOM)

NGÂN HÀNG TMCP XĂNG DẦU PETROLIMEX

9.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 11,400 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

521.5

10.5%

457.5

-0.2%

481.8

12.6%

465.9

12%

471.9

11.5%

458.3

21.4%

428

23.1%

416

49.3%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

1,501.9

32.3%

1,319.2

23.2%

1,255.3

36.5%

1,177.2

36.4%

1,134.9

33.6%

1,070.9

25.9%

919.3

7.4%

863

6.2%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

980.4

-47.9%

861.6

-40.6%

773.5

-57.5%

711.4

-59.1%

663

-55.5%

612.6

-29.5%

491.3

3.4%

447

16.3%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

13.5

-2.9%

45.7

237.6%

100.2

778.1%

5.1

-43.3%

13.9

115.9%

13.5

252.3%

11.4

211%

9

-39.8%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

44.7

53.3%

66.9

153.3%

123.2

319.5%

22.2

-8.8%

29.2

14.6%

26.4

26.9%

29.4

14.3%

24.3

-8.9%

chi phí hoạt động dịch vụ

31.2

-104.3%

21.2

-64.8%

23

-28.3%

17.1

-11.3%

15.3

19.7%

12.9

56.7%

18

50%

15.4

-29.9%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

19

-35.9%

70.5

424.8%

20.3

469.6%

30.1

262.7%

29.6

354.4%

13.4

51,534%

3.6

188.8%

8.3

420.1%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-6.3

65.8%

-1.8

-168.1%

-21.3

62.9%

80

N/A

-18.5

-593.3%

2.6

337.9%

-57.3

-1,560%

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

43.2

-16.8%

34.6

94.1%

192.9

16.5%

43.9

201.9%

51.9

158.1%

17.8

106.9%

165.6

1,436%

14.6

103.9%

Thu nhập từ hoạt động khác

19.3

-135.7%

135.4

535.3%

199.9

20.5%

44.5

201.5%

54.2

165.6%

21.3

139.3%

165.9

1,367%

14.7

93.4%

Chi phí hoạt động khác

62.5

2,895%

100.8

-2,796%

6.9

-2,516%

0.5

-169.3%

2.2

-722.4%

3.5

-1,112%

0.3

50.1%

0.2

60.6%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

2.5

N/A

1.7

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

283.6

-15.3%

265.1

-0.7%

355.4

-7.5%

262.3

-17%

246.1

-22.4%

263.2

-20.6%

330.5

-30%

224.2

-19.1%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

307.2

1.5%

344

41.9%

420.3

90.3%

362.8

62.3%

302.8

25.7%

242.5

53.4%

220.8

154.8%

223.6

96.4%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

143.2

-7.3%

68.3

53.4%

190.4

-36.2%

150.4

-2.6%

133.4

8.4%

146.5

-248.8%

139.8

-53.1%

146.6

-156.4%

Tổng lợi nhuận trước thuế

164.1

-3.1%

275.7

187.3%

229.9

183.8%

212.4

176.1%

169.4

78%

95.9

-17.3%

81

1,844%

76.9

35.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

32.9

4.1%

55.3

-185.7%

45.8

-174.7%

42.7

-176.2%

34.3

-78.7%

19.4

16.6%

16.7

N/A

15.5

-36.6%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

32.9

4.1%

55.3

-185.7%

45.8

-174.7%

42.7

-176.2%

34.3

-78.7%

19.4

16.6%

16.7

N/A

15.5

-36.6%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

131.2

-2.9%

220.4

187.8%

184.1

186.2%

169.7

176.1%

135.1

77.8%

76.6

-17.5%

64.3

1,485%

61.5

35.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

80

-72.8%

400

119.8%

324

111.8%

339

132.2%

294

62.4%

182

-17.6%

153

1,120%

146

-3.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính