24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PET
PET (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí

51.00 +1.15 (+2.31%)

Hỏi M.AI
KL: 678,700 CP Cập nhật lúc 14:45:12 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

7,091.7

46.8%

6,272.3

53%

7,786.2

67.1%

5,633.7

-2.1%

4,830

5%

4,098.2

-6%

4,659.6

2.4%

5,756.1

33.1%

Các khoản giảm trừ

140.8

-23.1%

143.2

-75.9%

191.4

-217.4%

149.9

-45.8%

114.4

-51%

81.4

9.1%

60.3

11.4%

102.8

-46%

Doanh thu thuần

6,951

47.4%

6,129.1

52.6%

7,594.8

65.1%

5,483.8

-3%

4,715.6

4.3%

4,016.7

-5.9%

4,599.3

2.6%

5,653.3

32.9%

Giá vốn hàng bán

6,553.3

-45.3%

5,768.5

-50.9%

7,235.5

-65.9%

5,209.1

3.4%

4,511.8

-5%

3,824

6.8%

4,361.8

-1%

5,394.2

-33%

Lợi nhuận gộp

397.6

95.2%

360.6

87.1%

359.2

51.3%

274.7

6%

203.7

-10.1%

192.7

15.6%

237.5

44.9%

259.1

31%

Thu nhập tài chính

81.7

-29.3%

106

83.6%

120.4

168.1%

152.7

152.5%

115.6

155.6%

57.7

80.5%

44.9

-38.6%

60.5

-12.3%

Chi phí tài chính

107

-31.2%

143.8

-211.1%

111.9

-136%

78.1

-96.4%

81.6

-57.2%

46.2

-45.5%

47.4

18.5%

39.8

45.6%

Chi phí tiền lãi

78.4

-69.6%

118.7

-156.2%

85.1

-120.8%

103.5

-196.9%

46.2

-15.2%

46.3

-52.8%

38.5

-258.2%

34.9

44.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-7.9

-132.8%

N/A

N/A

0.4

115.8%

-2.5

N/A

-3.4

59.1%

N/A

N/A

-2.8

29.9%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

154.8

-55.6%

131.7

-41.8%

153.8

-72.9%

128

7%

99.5

-1.6%

92.8

-12.7%

88.9

16.5%

137.6

-75%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

83.4

-33.2%

69.5

-29.2%

94.5

-51.5%

37.4

36.3%

62.6

-27.4%

53.8

-41%

62.4

-252.9%

58.7

-24%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

126.2

74.7%

121.6

111.2%

119.9

48.3%

181.3

117.4%

72.2

11.9%

57.6

23.9%

80.9

59.3%

83.4

23.5%

Thu nhập khác

6.4

-1.8%

6.6

109.3%

10.5

236.3%

3.8

-72.1%

6.5

4,205%

3.2

-58.9%

-7.7

-155.7%

13.7

76.7%

Chi phí khác

-1

-9.4%

-2.2

-1,277%

-0.7

-117.4%

-1.7

67.8%

-0.9

70.5%

-0.2

88.5%

4.3

168.4%

-5.4

33.6%

Thu nhập khác, ròng

5.4

-3.6%

4.4

46%

9.8

385.7%

2.1

-74.9%

5.6

274.6%

3

-52.3%

-3.4

-145.1%

8.3

2,268%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

131.6

69.1%

126

108%

129.7

67.4%

183.4

100%

77.9

27%

60.6

14.8%

77.5

32.7%

91.7

36.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

36.2

-75.8%

25.1

-60.2%

26.1

-60.5%

38.4

-134.6%

20.6

-28.7%

15.7

-34%

16.3

-15.3%

16.4

-30.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

-40.5%

N/A

N/A

0.1

30.7%

0.1

112.4%

0.4

165.2%

0.2

90.9%

0.1

104.4%

0.9

75.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

36

-77.9%

25.1

-58.6%

26

-60.7%

38.2

-121.6%

20.2

-22%

15.8

-18.4%

16.2

-0.9%

17.3

-6.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

95.6

66%

100.8

125.5%

103.7

69.2%

145.2

95%

57.6

28.8%

44.7

13.6%

61.3

44.8%

74.5

46%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

27

136.1%

28.6

229.8%

33.4

32.8%

40

50.7%

11.5

-20%

8.7

103.9%

25.1

27.3%

26.5

180.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

68.6

48.6%

72.2

100.3%

70.4

94.5%

105.2

119.5%

46.2

51.7%

36

2.6%

36.2

59.9%

47.9

15.3%

EPS Quý

N/A

N/A

956

128.2%

659

147.7%

986

119.6%

155

-41.7%

419

27.4%

266

25.5%

449

15.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính