24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PCE
PCE (HNX)

Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung

16.10 -1.60 (-9.04%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 14:45:03 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,370.9

-12.2%

1,270.7

26.2%

537.1

-1.1%

615.2

-15.7%

1,561.3

29.3%

1,006.7

36.8%

543.2

-5%

729.8

-10.7%

Các khoản giảm trừ

35.8

33.2%

31.7

-17.2%

3.5

-198.5%

5.3

57.6%

53.6

-54.1%

27.1

-19.7%

3.6

139%

12.4

24.9%

Doanh thu thuần

1,335.1

-11.4%

1,239

26.5%

533.5

-2.4%

609.9

-15%

1,507.7

28.6%

979.7

37.3%

546.8

-2.8%

717.4

-10.4%

Giá vốn hàng bán

1,308

11.5%

1,211.4

-26.3%

502.4

4.4%

596.7

15.2%

1,477.8

-28.8%

958.9

-38.3%

525.6

4.4%

703.9

9.5%

Lợi nhuận gộp

27.1

-9.2%

27.7

33.4%

31.1

47.4%

13.3

-1.5%

29.9

16.1%

20.7

3.2%

21.1

70.2%

13.5

-41.7%

Thu nhập tài chính

0.4

-47.9%

0.6

-22.4%

1.5

148.3%

0.9

110.7%

0.8

882.5%

0.8

234.8%

0.6

119.1%

0.5

56.8%

Chi phí tài chính

0.1

-674.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

0

92.7%

N/A

N/A

0.1

-26.2%

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

0.1

-674.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

0

92.7%

N/A

N/A

0.1

-26.2%

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

10.4

-25.9%

9.4

8.3%

23.7

2.1%

8.6

10.3%

8.3

-14.6%

10.3

-12.3%

24.2

-230.9%

9.6

41.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.9

-8.9%

5.5

-5.4%

10.7

-95.8%

4.1

26%

5.4

-10.3%

5.3

-4.3%

5.4

-14.8%

5.5

20.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

11

-34.7%

13.4

120.9%

-1.8

78.2%

1.5

234.3%

16.9

25.9%

6

-1.8%

-8

-1,551%

-1.1

-879.1%

Thu nhập khác

0.5

234.7%

N/A

N/A

5.4

-63.5%

1.3

-82.1%

0.1

282.5%

2.3

3.5%

14.9

329.4%

7.4

10.5%

Chi phí khác

-0.2

N/A

N/A

N/A

-0

-95.7%

-0

-34,863%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

99.5%

-0

N/A

Thu nhập khác, ròng

0.3

106.8%

N/A

N/A

5.4

-63.6%

1.3

-82.4%

0.1

282.5%

2.3

9.8%

14.9

359.3%

7.4

10.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

11.3

-33.5%

13.4

60.1%

3.7

-46.5%

2.8

-55%

17

26.6%

8.3

1.2%

6.9

81%

6.3

-8.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.3

33.2%

2.7

-60.1%

0.9

41.5%

0.6

55%

3.4

-26.6%

1.7

1.1%

1.5

-82.3%

1.3

8.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.3

33.2%

2.7

-60.1%

0.9

41.5%

0.6

55%

3.4

-26.6%

1.7

1.1%

1.5

-60.3%

1.3

8.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9

-33.6%

10.7

60.1%

2.8

-47.8%

2.3

-55%

13.6

26.6%

6.7

1.7%

5.4

87.6%

5

-8.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

9

-33.6%

10.7

60.1%

2.8

-47.8%

2.3

-55%

13.6

26.6%

6.7

1.7%

5.4

87.6%

5

-8.3%

EPS Quý

1,578

-2.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,623

17.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính