Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.60 +0.40 (+5.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp OCH | 188,800 | |
| KL MUA chủ động | 124,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 47,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 17,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:29:35 | OCH | 6.5 | 199,400 | 1,296,100,000 | 1,296,100,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 7.6 | 0.4 +5.56% | 1.44 | 188,800 | 1.3 | 199,400 |
13/10 | 7.2 | -0.3 -4.00% | 1.01 | 138,900 | 0 | 0 |
12/10 | 7.5 | 0 0.00% | 0.93 | 124,400 | 0 | 0 |
09/10 | 7.5 | -0.2 -2.60% | 1.08 | 141,700 | 0 | 0 |
08/10 | 7.7 | 0.7 +10.00% | 1.22 | 158,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)