24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
OCH
OCH (HNX)

Công ty Cổ phần Khách sạn và Dịch vụ OCH

7.60 +0.40 (+5.56%)

Hỏi M.AI
KL: 188,800 CP Cập nhật lúc 14:45:03 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

324.5

72.1%

181.7

35.6%

163.9

15.5%

699.7

16.6%

188.5

19.3%

134

12.9%

141.9

6.2%

600

4%

Các khoản giảm trừ

15.6

-46.7%

5.6

-0.9%

2.9

30.7%

36.6

-58.3%

10.6

-57.4%

5.6

-659.9%

4.2

-115.2%

23.1

-128.5%

Doanh thu thuần

308.9

73.7%

176

37.1%

161

16.9%

663.2

14.9%

177.9

17.6%

128.4

8.9%

137.7

4.5%

576.9

1.8%

Giá vốn hàng bán

190.3

-68.2%

115.9

-23.7%

107.1

-12.3%

267.1

-14.9%

113.1

-15.2%

93.7

-6.6%

95.3

-0.8%

232.5

1.9%

Lợi nhuận gộp

118.7

83.3%

60.1

73.4%

53.9

27.2%

396

15%

64.7

22.1%

34.7

15.6%

42.4

14%

344.4

4.4%

Thu nhập tài chính

13.3

332.4%

2.5

11.8%

5

-13%

3.4

-45.2%

3.1

-51%

2.2

-66.9%

5.8

-4%

6.1

14.5%

Chi phí tài chính

29

-6.5%

25.1

6.1%

26

7%

28.1

23.7%

27.2

-2.2%

26.8

-0.8%

28

-1,855%

36.8

-633.5%

Chi phí tiền lãi

29

-6.5%

25.1

6.1%

26

7.1%

28.1

-5.1%

27.2

-2.6%

26.8

-0.8%

28

-272.2%

26.7

-515.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

2.3

N/A

-0.3

N/A

Chi phí bán hàng

63.4

-127.8%

29.3

-11.3%

29.1

-7.1%

125.6

-16.6%

27.8

-14.9%

26.3

-21%

27.1

-6.4%

107.7

-4.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

50.6

-85.8%

31.5

-30.9%

30.2

25.5%

32.5

13%

27.2

6.7%

24

-3.5%

40.5

7.1%

37.3

27.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-10.9

24.2%

-23.3

42.1%

-26.3

41.8%

213.2

26.6%

-14.4

36.5%

-40.3

-15.4%

-45.2

-65.3%

168.4

-4.1%

Thu nhập khác

21.5

N/A

4.7

89,525%

12

-88%

0.1

-99.9%

0

-91.2%

0

477.8%

100.2

5,089%

58.1

N/A

Chi phí khác

-3

7.6%

-3.5

-28.2%

-3.3

44.4%

-2.9

1.5%

-3.2

1.7%

-2.7

8%

-6

-34.8%

-2.9

12.1%

Thu nhập khác, ròng

18.6

684.5%

1.3

146.6%

8.6

-90.8%

-2.8

-105.1%

-3.2

-5.2%

-2.7

8.2%

94.2

3,828%

55.1

1,775%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7.7

143.6%

-22.1

48.7%

-17.7

-136.1%

210.4

-5.9%

-17.6

31.6%

-43

-13.6%

49

263.9%

223.5

29.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.6

-1.7%

2.5

-163.1%

0.2

97.7%

28.6

-61.5%

4.6

5.7%

1

47.2%

8

-197.8%

17.7

56.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

99.9%

0

4.3%

0

-79.1%

0

153.2%

0.4

-1,026%

0

-73.3%

0.1

-76.2%

0

68.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.6

6.3%

2.5

-166.3%

0.2

98%

28.6

-61%

5

-3.3%

1

46.1%

7.9

-191.3%

17.8

56.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3

113.4%

-24.6

44%

-17.8

-143.4%

181.7

-11.7%

-22.5

26.1%

-43.9

-10.9%

41.1

293.2%

205.7

56.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-10.6

-21.1%

-9.3

58.9%

-8.5

62.4%

63

-3%

-8.8

62.4%

-22.7

-12.9%

-22.5

-116.6%

64.9

6,309%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

13.6

199.2%

-15.3

28%

-9.4

-114.7%

118.8

-15.7%

-13.8

-92.5%

-21.2

-8.8%

63.6

684.4%

140.8

6.4%

EPS Quý

-8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính