24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NSC
NSC (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam

59.90 -0.10 (-0.17%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 14:45:14 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

510.7

0%

561.5

-28%

383.2

1.2%

792.3

-22.3%

510.5

0.7%

779.9

11.1%

378.7

3.7%

1,019.6

19.7%

Các khoản giảm trừ

27.2

-53.4%

60.9

45.6%

20.3

-92%

21.6

57.4%

17.7

-80.5%

111.9

-58.8%

10.5

28.8%

50.6

29%

Doanh thu thuần

483.5

-1.9%

500.5

-25.1%

362.9

-1.4%

770.7

-20.5%

492.7

-0.9%

668

5.7%

368.2

5%

969.1

24.1%

Giá vốn hàng bán

405

-1.5%

327.1

32.6%

258

-0.2%

486.6

28.1%

398.9

-7.1%

485.5

-10.2%

257.4

-10.5%

676.8

-28.9%

Lợi nhuận gộp

78.5

-16.3%

173.4

-5%

104.9

-5.3%

284.1

-2.8%

93.8

-24.8%

182.5

-4.6%

110.7

-5.7%

292.3

14.3%

Thu nhập tài chính

8.9

14.3%

12.7

61.5%

8.8

128.5%

8.9

130.6%

7.8

200.3%

7.8

8.8%

3.8

-28.6%

3.9

-1%

Chi phí tài chính

13.7

-42%

19.3

-22.7%

8.8

-74%

19.6

-44.9%

9.7

-19.6%

15.7

-17.1%

5.1

-11%

13.5

-17.6%

Chi phí tiền lãi

11.1

-24.7%

11.7

-24.3%

6.8

-64.1%

8.9

-115.3%

8.9

-90.9%

9.4

-66.2%

4.2

-21.1%

4.1

-8.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

35.5

-2%

66.7

-5.5%

30.8

2.4%

75.5

19.9%

34.8

16%

63.2

1.8%

31.6

11.7%

94.2

-28.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

23.2

21.1%

46.8

-25.3%

23.5

19.7%

68.9

5.3%

29.4

22.7%

37.3

25.2%

29.3

17.8%

72.7

-18%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

14.9

-46.1%

53.3

-28.1%

50.6

3.9%

129.1

11.6%

27.7

-30.4%

74.1

4.6%

48.7

3.8%

115.7

2%

Thu nhập khác

0.5

-78.5%

2.5

400.6%

0.1

1,619%

5.3

313.2%

2.5

929.4%

0.5

21.5%

0

-98.8%

1.3

-91.8%

Chi phí khác

-0.4

-42%

-1.5

-154.5%

-0.4

30.6%

-0.2

-196.9%

-0.3

66.6%

-0.6

31.1%

-0.5

66.3%

0.2

109.1%

Thu nhập khác, ròng

0.1

-95.3%

1

1,207%

-0.2

54.8%

5.1

256.5%

2.2

279.8%

-0.1

79.7%

-0.5

43.4%

1.4

-89.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

15

-49.7%

54.3

-26.6%

50.3

4.5%

134.2

14.6%

29.9

-22.5%

74

5.1%

48.2

4.7%

117.1

-7.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.4

-74.2%

7.6

40.6%

8.6

-3.3%

26.8

7.6%

1.6

106.9%

12.7

8.5%

8.3

1.7%

29

-47.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.9

76.6%

2.9

-229.6%

0.8

65.3%

2.1

-61.8%

4

-104.8%

2.2

24.3%

2.3

-82.9%

5.5

175%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.5

78.3%

10.4

0.5%

9.3

11.5%

24.7

-5.1%

2.4

-103.4%

10.5

13.3%

10.6

-9.2%

23.5

-33.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

14.5

-47.3%

43.9

-30.9%

41

9%

109.5

17%

27.5

-26.4%

63.5

8.9%

37.6

3.5%

93.6

-14.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

-97.7%

2.2

-20.6%

-0.2

-125.8%

3.9

27%

0.9

-5.7%

2.8

3.7%

0.6

-29.8%

3.1

-11.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

14.5

-45.5%

41.7

-31.4%

41.2

11.2%

105.5

16.6%

26.6

-26.9%

60.7

9.2%

37

4.3%

90.5

-14.6%

EPS Quý

802

-44.6%

2,545

-25.4%

2,149

2%

5,926

31.6%

1,448

-29.4%

3,410

8.6%

2,106

4.3%

4,503

-25.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính