Tìm mã CK, công ty, tin tức
133.40 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 1,000 | 928 | 92.8 | 125 | 113.86 | 91.09 | 100 | 90.07 | 90.07 |
2024 | Cả năm | 850 | 949.7 | 111.73 | 118.75 | 125.45 | 105.64 | 95 | 98.72 | 103.92 |
2023 | Cả năm | 900 | 830.31 | 92.26 | 125 | 120.91 | 96.73 | 100 | 96.49 | 96.49 |
2022 | Cả năm | 720 | 907.17 | 126 | 90 | 163.65 | 181.83 | 72 | 130.75 | 181.6 |
2021 | Cả năm | 550 | 640.4 | 116.44 | 81.25 | 85.27 | 104.95 | 65 | 68.16 | 104.85 |
2020 | Cả năm | 480 | 550.39 | 114.67 | 56.25 | 82.82 | 147.24 | 45 | 71.61 | 159.13 |
2019 | 2 | 450 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | 40 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Luỹ kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||