24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NBC
NBC (HNX)

Công ty Cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin

8.20 -0.10 (-1.20%)

Hỏi M.AI
KL: 108,300 CP Cập nhật lúc 14:45:03 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

1,075.5

219%

750.3

33%

443.6

-38.7%

1,070.5

-4.5%

337.2

-3%

564.4

-25.3%

723.4

24.5%

1,120.8

118.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,075.5

219%

750.3

33%

443.6

-38.7%

1,070.5

-4.5%

337.2

-3%

564.4

-25.3%

723.4

24.5%

1,120.8

118.3%

Giá vốn hàng bán

996.7

-245.2%

680.8

-33.5%

382.9

42.1%

977.7

-4%

288.8

29.6%

509.9

23.9%

661.3

-31.5%

940.2

-142.8%

Lợi nhuận gộp

78.9

62.8%

69.5

27.5%

60.7

-2.3%

92.7

-48.6%

48.4

177%

54.5

-36.5%

62.1

-20.6%

180.6

43.1%

Thu nhập tài chính

0

-5.6%

1.6

17.3%

0

61%

1.4

2.3%

0

29.9%

1.4

4.3%

0

-26.2%

1.3

4.5%

Chi phí tài chính

19.5

-62.2%

21.5

-48%

16

-32.2%

12.9

31.1%

12

14.7%

14.5

36.2%

12.1

34.5%

18.7

28.8%

Chi phí tiền lãi

19.5

-62.2%

21.5

-48%

16

-38.6%

12.9

21.3%

12

9.8%

14.5

29.2%

11.6

37.6%

16.4

19.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

5.2

-16,772%

2.9

-9.5%

5.5

-387.3%

1.8

0.8%

0

99.1%

2.6

59.8%

1.1

82.6%

1.8

-27.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

42.8

-23.5%

33.9

-1.5%

31.9

14.7%

54.1

-22.7%

34.6

-1.4%

33.4

12.7%

37.4

-7.6%

44.1

20.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

11.4

544.2%

12.8

142%

7.3

-36.3%

25.3

-78.4%

1.8

101.5%

5.3

-72.8%

11.5

-38.1%

117.3

165.8%

Thu nhập khác

1.2

167.7%

13.6

3,135%

0.6

-52.8%

6.5

642.3%

0.4

-88.8%

0.4

-82.2%

1.3

-34.7%

0.9

-47.9%

Chi phí khác

-0.1

-128.6%

-0.2

-315.1%

-0

99.8%

-0.9

-3,372%

-0

98%

-0.1

93.1%

-0.2

73.2%

0

102.9%

Thu nhập khác, ròng

1.1

171.1%

13.4

3,522%

0.6

-44.3%

5.5

517.8%

0.4

-80.8%

0.4

-77.1%

1.1

-12.1%

0.9

28.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

12.5

475.4%

26.2

362.9%

7.9

-37%

30.8

-73.9%

2.2

101.9%

5.7

-73.2%

12.6

-36.4%

118.2

163.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.5

-497.3%

5.2

-356.5%

1.6

37%

6.2

36%

0.4

-105.1%

1.1

72.8%

2.5

36.4%

9.6

48.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.5

-497.3%

5.2

-356.5%

1.6

37%

6.2

36%

0.4

-105.1%

1.1

72.8%

2.5

36.4%

9.6

-1.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

10

470.2%

21

364.6%

6.3

-37%

24.7

-77.3%

1.8

101.7%

4.5

-73.3%

10

-36.4%

108.6

207.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

10

470.2%

21

364.6%

6.3

-37%

24.7

-77.3%

1.8

101.7%

4.5

-73.3%

10

-36.4%

108.6

207.2%

EPS Quý

271

476.6%

562

360.7%

171

-36.9%

667

-77.3%

47

101.7%

122

-73.3%

271

-36.5%

2,935

207.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính