24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NBB
NBB (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy

17.40 +0.20 (+1.16%)

Hỏi M.AI
KL: 48,400 CP Cập nhật lúc 14:45:11 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán Quốc tế

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

3.7

-60.4%

3.8

-71.9%

5.9

-45.2%

6.7

-41.2%

9.4

-36.2%

13.6

-50.8%

10.8

-86.9%

11.5

-32.3%

Các khoản giảm trừ

28.7

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

25

-364.9%

3.8

-71.9%

5.9

-45.2%

6.7

-41.2%

9.4

-36.2%

13.6

-50.8%

10.8

-86.9%

11.5

-32.3%

Giá vốn hàng bán

24.7

472.8%

3.3

59.9%

9.5

-47.5%

5

44%

6.6

31.6%

8.3

51.6%

6.5

91%

9

48.4%

Lợi nhuận gộp

-0.3

-109.8%

0.5

-90.5%

-3.6

-183.6%

1.7

-31%

2.8

-44.9%

5.3

-49.5%

4.3

-60.5%

2.5

648%

Thu nhập tài chính

68

-40.8%

58.7

-17.8%

79.6

-16.1%

92.8

13.4%

115

51.4%

71.4

13.6%

94.9

-54.9%

81.8

26.2%

Chi phí tài chính

44.4

37.2%

39.7

36.4%

40.4

38.5%

65.7

-1.9%

70.7

-12.3%

62.4

-0.6%

65.6

50.8%

64.5

-20.3%

Chi phí tiền lãi

44.4

35.5%

39.7

35.8%

33.2

49.5%

64.7

-1.5%

68.9

-13.4%

61.7

0.5%

65.6

38.9%

63.8

-19%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0

-317.9%

1.1

-89%

0

98.5%

0

97.8%

0

98.4%

0.6

-12.7%

0.2

49.4%

0.2

-575.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.5

64.1%

1.7

46.5%

2.5

54.8%

2.6

12.2%

7.1

-44.1%

3.2

18.3%

5.5

87.6%

2.9

14.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

20.8

-48.1%

16.7

59%

33.2

18.5%

26.2

57.2%

40.1

211.8%

10.5

51.4%

28

-35.7%

16.7

127.6%

Thu nhập khác

0.5

-22.5%

1.6

714.6%

0.2

-78.7%

1.8

-39.6%

0.6

-76.6%

0.2

-10.8%

1

-94.5%

3

5,462%

Chi phí khác

-9.9

71.8%

-17.6

-83.4%

-12.1

40.6%

-30.6

-71.2%

-35.3

-206.1%

-9.6

-46.8%

-20.4

20.6%

-17.8

-236.2%

Thu nhập khác, ròng

-9.5

72.7%

-16

-70.1%

-11.9

38.6%

-28.7

-93.7%

-34.7

-287.1%

-9.4

-48.8%

-19.4

-155.3%

-14.8

-182.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

11.3

112.1%

0.6

-40.3%

21.3

147.6%

-2.5

-237%

5.3

37.6%

1.1

79.1%

8.6

-76.1%

1.8

-11.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.8

-22.6%

0.5

31%

12.9

-271.6%

1

27%

5.6

-30.6%

0.7

-31.5%

3.5

87.9%

1.4

31.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

4.4

-1,612%

N/A

N/A

1.5

128.5%

4.2

1,503%

0.3

-49.6%

0.3

N/A

5.1

-2,503%

0.3

-643.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

11.3

-113.1%

0.5

51.1%

11.5

-33.6%

3.2

294.7%

5.3

-43.2%

1

-85.6%

8.6

69.9%

1.7

13.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

0

-0.3%

0.1

165%

9.8

54,653%

0.7

275.4%

0

-73.3%

0.1

7.7%

0

-99.8%

0.2

17.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

-88.6%

-0.1

-26.6%

0.4

763.1%

-0.7

-188.8%

-0.1

73.6%

-0.1

-42.9%

0

118.6%

-0.3

-11.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

0.2

47.4%

0.2

85.3%

9.4

34,825%

1.4

225.5%

0.1

-73.5%

0.1

25.5%

-0

-100.3%

0.4

13.8%

EPS Quý

2

100%

2

100%

90

9,100%

14

180%

1

-50%

1

0%

-1

-101.3%

5

25%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính