Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.65 +0.05 (+0.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NAB | 2,335,200 | |
| KL MUA chủ động | 1,001,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,114,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 218,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 12.65 | 0.05 +0.40% | 29.39 | 2,335,200 | 0 | 0 |
03/11 | 12.6 | 0.05 +0.40% | 26.05 | 2,080,000 | 0 | 0 |
02/11 | 12.55 | -0.1 -0.79% | 32.28 | 2,613,300 | 0 | 0 |
30/10 | 12.65 | 0 0.00% | 26.94 | 2,138,500 | 0 | 0 |
29/10 | 12.65 | 0 0.00% | 27.98 | 2,228,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)