24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MKP
MKP (UPCOM)

Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar

25.10 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

204

3.3%

207.9

-9.5%

285.5

16.6%

226.3

10.4%

197.6

-12%

229.7

-6.3%

244.8

-3.3%

204.9

-1.7%

Các khoản giảm trừ

0

-165.4%

0

99.6%

0

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

0

37.3%

Doanh thu thuần

203.9

3.2%

207.9

-9.5%

285.5

16.6%

226.3

10.4%

197.5

-12%

229.7

-6.4%

244.8

-3.3%

204.9

-1.7%

Giá vốn hàng bán

142

3.4%

151.9

13.9%

189.2

-5.6%

178.4

-11.3%

147.1

11.2%

176.4

-5.8%

179.1

-2.4%

160.2

-7.5%

Lợi nhuận gộp

61.9

22.7%

56

5.1%

96.3

46.6%

47.9

7.2%

50.4

-14.5%

53.3

-32.3%

65.7

-16.2%

44.7

-24.8%

Thu nhập tài chính

4.7

53.3%

2.1

61.4%

32.9

-13.4%

6.6

-74.4%

3.1

54.1%

1.3

209.8%

38

165.1%

25.9

255.9%

Chi phí tài chính

0.8

40%

0.2

57%

27.8

-3,830%

0.6

-8,083%

1.3

38.2%

0.4

71.3%

0.7

26.4%

0

99.3%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

30.1

-18.5%

23.4

24.5%

36.9

-40.5%

26.6

-4.4%

25.4

21.8%

31

-18.4%

26.3

6.3%

25.4

-16.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

37.2

13.3%

32.4

12.3%

20.5

51%

37.1

-4.1%

42.9

-22.2%

37

-9.4%

41.9

17.1%

35.6

-4.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-1.4

91.1%

2.1

115.5%

44

26.4%

-9.7

-201.5%

-16

-85.4%

-13.8

-177.6%

34.8

164.5%

9.5

-1.9%

Thu nhập khác

0

-96.3%

0

-97.8%

1.2

427.9%

0.1

-35.8%

0

2,110%

0.3

670.1%

0.2

-98.7%

0.2

4,796%

Chi phí khác

-0.1

-97.8%

-0.1

-420.3%

-0.2

29.3%

-0.1

-1,097%

-0

91.7%

-0

-51.8%

-0.4

77.6%

0

101.5%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

-571.2%

-0.1

-122.9%

1

864.4%

-0

-103.7%

-0

97.6%

0.3

859.4%

-0.1

-100.8%

0.2

124%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-1.5

90.7%

2.1

115.4%

44.9

29.6%

-9.7

-199.4%

-16

-77.1%

-13.5

-175.7%

34.7

18%

9.7

10.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.3

N/A

0.5

N/A

1.4

80.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

7.3

32%

3.2

49.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.3

N/A

0.5

N/A

1.4

80.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

7.3

32%

3.2

49.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-1.2

92.5%

1.6

112%

43.5

58.6%

-9.7

-248.6%

-16

-117.8%

-13.5

-194.6%

27.4

46.4%

6.5

163.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-1.2

92.5%

1.6

112%

43.5

58.6%

-9.7

-248.6%

-16

-117.8%

-13.5

-194.6%

27.4

46.4%

6.5

163.5%

EPS Quý

-47

92.6%

64

112%

1,718

58.3%

-383

-248.4%

-635

-117.5%

-532

-194.5%

1,085

46.4%

258

163.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính