24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MDC
MDC (HNX)

Công ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin

8.40 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 400 CP Cập nhật lúc 14:45:03 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

599.4

2.9%

655.7

-10.3%

523.6

-28.6%

605.4

-25.7%

582.6

10.5%

731.3

13.1%

733.7

17.6%

814.4

23.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

599.4

2.9%

655.7

-10.3%

523.6

-28.6%

605.4

-25.7%

582.6

10.5%

731.3

13.1%

733.7

17.6%

814.4

23.9%

Giá vốn hàng bán

547.2

-1.5%

619

7.5%

473.4

29%

536.5

24.3%

539

-12.9%

668.8

-13.4%

667

-18.4%

709

-20.1%

Lợi nhuận gộp

52.2

19.6%

36.7

-41.2%

50.2

-24.7%

68.9

-34.6%

43.6

-12.8%

62.5

9%

66.7

10.4%

105.4

57%

Thu nhập tài chính

0

-36.2%

0.4

28.2%

0

-16.8%

0.3

-27.9%

0

40.8%

0.3

-31.5%

0

15.6%

0.4

-1.2%

Chi phí tài chính

7.2

-113.5%

6.5

-77%

5.9

-27.4%

4.1

11%

3.4

15.5%

3.7

4.9%

4.6

16.9%

4.6

22%

Chi phí tiền lãi

7.2

-113.5%

6.5

-77%

5.9

-27.4%

4.1

11%

3.4

15.5%

3.7

4.9%

4.6

16.9%

4.6

22%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

5

-6.1%

5.5

-23.7%

4.7

-17.3%

4.9

-27.3%

4.7

-57.9%

4.4

-70.8%

4

-1.6%

3.9

14.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

38.6

-30.7%

24.3

46.5%

33.2

32.1%

45

36.4%

29.5

7.8%

45.5

-29%

48.9

-39%

70.8

-82.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1.4

-77.1%

0.8

-91.7%

6.4

-29.6%

15.1

-43%

6

-45.4%

9.2

-42.8%

9.1

-42%

26.5

44.6%

Thu nhập khác

0.1

-49.9%

0.2

-8.3%

0

-96.5%

0.8

-30.1%

0.2

-21.8%

0.2

74.2%

0.1

-85.2%

1.1

134.6%

Chi phí khác

-0

74.4%

-0

63.4%

-0

74.3%

-0.2

68.2%

-0.1

-49.9%

-0.1

25.1%

-0.1

59.2%

-0.5

-667.6%

Thu nhập khác, ròng

0.1

-33%

0.2

7.5%

-0

-115.2%

0.6

-0.8%

0.1

-41.1%

0.2

182.1%

0.1

-90.4%

0.6

52.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1.5

-76.3%

1

-89.7%

6.4

-30.2%

15.7

-42%

6.1

-45.3%

9.3

-41.9%

9.2

-43.8%

27.1

44.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

5

160%

1.3

45.1%

2

37.6%

1.9

46.8%

8.4

-81.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.3

N/A

0.2

N/A

1.3

N/A

8.4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.3

72.8%

0.2

88%

1.3

30.9%

3.3

60.3%

1.3

45.1%

2

37.6%

1.9

46.8%

8.4

-81.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1.1

-77.2%

0.7

-90.2%

5.1

-30%

12.4

-33.9%

4.9

-45.4%

7.3

-42.9%

7.3

-43%

18.7

32.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1.1

-77.2%

0.7

-90.2%

5.1

-30%

12.4

-33.9%

4.9

-45.4%

7.3

-42.9%

7.3

-43%

18.7

32.8%

EPS Quý

52

-77.1%

34

-90.1%

239

-29.9%

579

-33.9%

227

-45.4%

343

-42.7%

341

-43.1%

876

32.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính