Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.85 -0.05 (-0.18%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MCP | 9,600 | |
| KL MUA chủ động | 8,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 27.85 | -0.05 -0.18% | 0.27 | 9,600 | 0 | 0 |
14/10 | 27.9 | 0 0.00% | 1.16 | 41,700 | 0 | 0 |
13/10 | 27.9 | 0.05 +0.18% | 0.77 | 27,700 | 0 | 0 |
12/10 | 27.85 | 0.15 +0.54% | 0.95 | 34,200 | 0 | 0 |
09/10 | 27.7 | -0.05 -0.18% | 0.71 | 25,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)