24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MCP
MCP (HOSE)

Công ty Cổ phần In và Bao bì Mỹ Châu

27.85 -0.05 (-0.18%)

Hỏi M.AI
KL: 38,600 CP Cập nhật lúc 11:13:17 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

114.8

14%

89

-0.5%

116.9

9.6%

111.9

-4.6%

100.7

-19.5%

89.4

-24.3%

106.7

-15.1%

117.4

-10.3%

Các khoản giảm trừ

0.3

12.6%

0.4

-738.2%

0.5

32.6%

0.1

N/A

0.3

N/A

0

N/A

0.7

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

114.5

14.1%

88.6

-0.9%

116.5

9.9%

111.9

-4.7%

100.4

-19.8%

89.4

-24.4%

106

-15.7%

117.4

-10%

Giá vốn hàng bán

103.8

-12%

82.4

-1.8%

102.6

-8.1%

100.7

3.1%

92.7

15.7%

81

20.8%

94.9

15.5%

104

6.3%

Lợi nhuận gộp

10.7

39%

6.2

-26%

13.9

25.4%

11.1

-16.8%

7.7

-49.1%

8.4

-47.3%

11.1

-17.3%

13.4

-31.1%

Thu nhập tài chính

2.3

-62.5%

1.9

85%

3.9

-78.8%

1.8

224.9%

6.1

909.7%

1

129.2%

18.6

3,544%

0.6

7,744%

Chi phí tài chính

0.7

29%

0.1

14.1%

0.3

20.6%

0.7

-40.5%

1

-211.1%

0.1

73.4%

0.4

36.5%

0.5

-101.2%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

N/A

0.6

N/A

0.3

-791.3%

0

89.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

3.2

-2.4%

2.4

22.3%

2.7

14.7%

2.9

18.4%

3.1

24.1%

3

17%

3.2

27.3%

3.6

15.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.7

7.1%

7.9

-49.3%

7.3

27.1%

7.9

-70.6%

8.3

-146.2%

5.3

-34.9%

9.9

-82.1%

4.6

6.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1.4

1%

-2.3

-354.7%

7.5

-53.5%

1.5

-72.1%

1.4

-82.6%

0.9

-89%

16.1

385%

5.3

-47.5%

Thu nhập khác

0

-64.5%

0.1

94.1%

0.3

590%

0.2

320.1%

0

-91.5%

0.1

2,976%

0

-2.3%

0.1

-78.1%

Chi phí khác

-0

75.5%

N/A

N/A

-0

2.9%

0

N/A

-0

87.3%

-0

N/A

-0

100%

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

0

115.5%

0.1

95.4%

0.3

590.9%

0.2

320.1%

-0

-115.2%

0.1

2,956%

0

105.9%

0.1

-68.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1.4

1.6%

-2.2

-321.9%

7.8

-51.8%

1.7

-67.8%

1.4

-82.8%

1

-88.1%

16.2

525.3%

5.3

-47.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

1.6

51.2%

0.5

58.1%

0.4

78.1%

0.2

88.1%

3.3

-413.1%

1.1

46.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

1.6

51.2%

0.5

58.1%

0.4

78.1%

0.2

88.1%

3.3

-413.1%

1.1

46.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1.4

37.2%

-2.2

-377.4%

6.2

-52%

1.3

-70.3%

1

-84%

0.8

-88.1%

12.9

561.9%

4.2

-48.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1.4

37.2%

-2.2

-377.4%

6.2

-52%

1.3

-70.3%

1

-84%

0.8

-88.1%

12.9

561.9%

4.2

-48.3%

EPS Quý

70

25%

-110

-350%

263

-49.7%

63

-99.8%

56

-86.8%

44

-90%

523

305.4%

28,067

5,068%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính