24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LSS
LSS (HOSE)

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn

7.86 -0.03 (-0.38%)

Hỏi M.AI
KL: 13,300 CP Cập nhật lúc 14:44:41 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

695.5

4.8%

674

13.2%

568

-3.3%

384.4

-20.2%

663.9

-25.8%

595.4

-18%

587.1

-2.3%

481.7

2.2%

Các khoản giảm trừ

2.7

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

692.9

4.4%

674

13.2%

568

-3.3%

384.4

-20.2%

663.9

-25.8%

595.4

-18%

587.1

-2.3%

481.7

2.2%

Giá vốn hàng bán

649.6

-20.3%

615.3

-19.9%

497.6

6.7%

332.9

21.6%

539.8

31.4%

513.1

18.5%

533.1

-3.3%

424.8

-1.6%

Lợi nhuận gộp

43.3

-65.1%

58.7

-28.6%

70.3

30.2%

51.5

-9.6%

124.1

15.2%

82.2

-14.6%

54

-36.2%

56.9

6.7%

Thu nhập tài chính

12.6

562.4%

2.9

-26.1%

0.8

-85.5%

4.7

34%

1.9

-33.9%

4

2.8%

5.2

62%

3.5

25.5%

Chi phí tài chính

27.6

-44.9%

16.7

1.1%

18.7

-40.7%

16.5

-29.8%

19

-14.5%

16.9

-6.3%

13.3

-26.9%

12.7

-10.7%

Chi phí tiền lãi

24.2

-28.1%

16.7

-2.1%

17.2

-57%

16.1

-70.1%

18.9

-42.2%

16.4

-13.2%

11

-21.4%

9.5

10.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

4.6

71.2%

19.5

21.5%

12.1

32%

9.5

7.9%

16.1

15.1%

24.9

-13.3%

17.7

-22.2%

10.3

0.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

9.4

54.5%

11.6

17.1%

12.2

-19.4%

9.7

3.6%

20.7

29.8%

14

36.1%

10.2

48.7%

10.1

18.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

14.3

-79.6%

13.8

-54.7%

28.2

56.1%

20.5

-25.1%

70.1

53.9%

30.4

-24.7%

18.1

-58.1%

27.3

24.4%

Thu nhập khác

0.1

125.8%

0

-89.6%

1.7

46.6%

0.2

2,330%

-0.2

-118.7%

0.1

-79.4%

1.2

90.9%

0

-95.2%

Chi phí khác

-1.8

-978.7%

-1.1

-95.5%

-1

-199.3%

-1.6

-472%

-0.2

98.2%

-0.6

-165.6%

-0.3

-65.1%

-0.3

-43.8%

Thu nhập khác, ròng

-1.7

-335.1%

-1.1

-149.4%

0.7

-15.6%

-1.5

-423.8%

-0.4

95.1%

-0.4

-207.8%

0.8

103.8%

-0.3

-472%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

12.6

-82%

12.7

-57.6%

28.9

53%

19

-29.8%

69.8

85.8%

30

-26.5%

18.9

-56.6%

27

23.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.7

76.7%

2.1

59.6%

4.4

-58.1%

3.6

13.3%

11.5

-42.9%

5.2

2.7%

2.8

0.5%

4.2

15%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

85.8%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.7

76.7%

2.1

59.6%

4.4

-51.5%

3.6

13.3%

11.5

-35.9%

5.2

2.7%

2.9

20.6%

4.2

15%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9.9

-83%

10.6

-57.2%

24.5

53.3%

15.4

-32.8%

58.3

100.3%

24.8

-30.1%

16

-59.9%

22.9

34.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

5.7

745.6%

3

-46.8%

-0.7

-2.4%

-0.6

-426.4%

0.7

141.6%

5.6

61.7%

-0.7

-173.4%

0.2

146.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

4.2

-92.7%

7.6

-60.2%

25.2

51.1%

16

-29.7%

57.6

99.9%

19.1

-40.1%

16.7

-58.4%

22.7

30.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

480

-2.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

491

-36.3%

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau