Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.80 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 40 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 |
2024 | Cả năm | 30 | 13.81 | 46.02 | 4.88 | 3.74 | 76.82 | 3.9 | 2.78 | 71.17 |
2023 | Cả năm | 7 | 12.22 | 174.57 | 4.2 | 2.13 | 50.62 | 3.5 | 1.61 | 45.94 |
2021 | Cả năm | 35 | 29.28 | 83.66 | 2.5 | 2.67 | 106.61 | 2 | 2.26 | 113.08 |
2020 | Cả năm | 80 | 29.1 | 36.38 | 3.75 | 1.26 | 33.62 | 3 | 1.05 | 35.15 |
2019 | 2 | 80 | 0 | 0 | 3.75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Luỹ kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||