Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.40 +0.10 (+0.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LBM | 300 | |
| KL MUA chủ động | 200 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/10 | 26.4 | 0.1 +0.38% | 0.01 | 300 | 0 | 0 |
19/10 | 26.3 | 0.15 +0.57% | 0.32 | 12,400 | 0 | 0 |
16/10 | 26.15 | 0.05 +0.19% | 0.39 | 15,100 | 0 | 0 |
15/10 | 26.1 | -0.25 -0.95% | 0.39 | 15,100 | 0 | 0 |
14/10 | 26.35 | -0.45 -1.68% | 0.78 | 29,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)