24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LBM
LBM (HOSE)

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng

26.40 +0.10 (+0.38%)

Hỏi M.AI
KL: 300 CP Cập nhật lúc 14:45:10 20/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

444.6

20.4%

308.7

25.9%

317.8

22.9%

265.4

36.1%

369.4

53%

245.2

37.8%

258.7

35.1%

195

2.3%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

444.6

20.4%

308.7

25.9%

317.8

22.9%

265.4

36.1%

369.4

53%

245.2

37.8%

258.7

35.1%

195

2.3%

Giá vốn hàng bán

342.2

-31.6%

251.1

-32.3%

254.4

-21.7%

206.1

-35%

260.1

-41.1%

189.9

-41.3%

209.1

-54.4%

152.7

-13.2%

Lợi nhuận gộp

102.4

-6.3%

57.6

4.1%

63.4

27.9%

59.3

40.1%

109.3

91.8%

55.3

27%

49.6

-11.4%

42.3

-24.1%

Thu nhập tài chính

0.3

138.5%

0.2

279.8%

1

622.4%

0.4

189.7%

0.1

-23.1%

0.1

-67.9%

0.1

204.3%

0.2

-57.2%

Chi phí tài chính

3.1

-207.5%

3

-154.2%

2.2

-149.6%

1.6

-59.7%

1

32.6%

1.2

-43.7%

0.9

39.2%

1

22.1%

Chi phí tiền lãi

3

-199.7%

3

-154.6%

2.2

-152.7%

1.6

-60.8%

1

25.1%

1.2

-52.6%

0.9

31%

1

22.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

5.2

-362.6%

1.6

19.9%

0.8

10.9%

0.9

-2%

1.1

55.6%

2

-222.5%

1

-21.6%

0.9

-10.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

41.6

-7.3%

16

37.4%

30.5

-37.1%

22.2

-0.9%

38.7

-56.6%

25.6

-145.4%

22.2

36.7%

22

22.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

52.8

-22.9%

37.2

39.4%

30.8

20.2%

35.1

88.5%

68.5

141.3%

26.7

-16.4%

25.6

37.5%

18.6

-27.1%

Thu nhập khác

1.1

1,867%

0.1

-55.3%

15.1

11,345%

0.2

-78.9%

-0.1

-138.4%

0.2

653.8%

0.1

-98.5%

0.9

543.6%

Chi phí khác

-0.3

-77.7%

-0.4

-229.6%

-1.3

-142.5%

-0.2

54.9%

-0.2

75%

-0.1

-146.3%

-0.6

93.1%

-0.3

76.5%

Thu nhập khác, ròng

0.8

449%

-0.3

-470.2%

13.7

3,358%

0

-94.3%

-0.2

54.8%

0.1

476.8%

-0.4

-176.5%

0.5

140.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

53.6

-21.5%

36.8

37.6%

44.6

76.7%

35.1

83.3%

68.3

144.9%

26.8

-16%

25.2

31.4%

19.2

-20.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

10.6

15.7%

7.1

-41.5%

9

-90.1%

7.3

-93.3%

12.6

-122.3%

5

11.4%

4.7

-150.8%

3.8

50.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

-141.4%

0

-92.3%

0.3

-126.5%

0.1

35.7%

0.1

168.4%

0.6

148.4%

0.2

85%

0.1

-148.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

10.7

14.2%

7

-58.5%

9.4

-91.2%

7.4

-88.5%

12.4

-111.7%

4.4

34.9%

4.9

-69%

3.9

46%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

43

-23.1%

29.8

33.5%

35.2

73.2%

27.7

82%

55.9

153.7%

22.3

-10.9%

20.3

24.7%

15.2

-10%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

-343.4%

-0

-123.8%

0

-86.8%

-0

-107.9%

0

-46.4%

0.1

394.6%

0

47.6%

0

1,516%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

43.1

-22.8%

29.8

33.9%

35.2

73.5%

27.7

82.6%

55.8

154.5%

22.3

-11.1%

20.3

24.6%

15.2

-10.3%

EPS Quý

1,005

-16.8%

745

0%

880

244.7%

693

36.4%

1,208

10.1%

745

-40.5%

-608

-174.7%

508

-40%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính