24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LBE
LBE (HNX)

Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Long An

15.30 +0.10 (+0.66%)

Hỏi M.AI
KL: 5,300 CP Cập nhật lúc 14:45:02 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
160
29.83
18.64
21.5
1.85
8.59
17.2
1.43
8.32
1
36.95
23.09
5.82
27.05
4.63
26.92
Luỹ kế
66.78
41.73
7.67
35.64
6.06
35.24
2025
4
140
0
0
12
0
0
9.6
0
0
3
29.81
21.29
6.47
53.91
5.15
53.7
2
68.65
49.04
3.14
26.2
2.42
25.2
1
34.29
24.49
7.08
59
5.62
58.51
Cả năm
131.18
93.7
24.02
200.2
19.04
198.3
2024
4
150
16.99
11.33
1.25
2.88
230.02
1
2.3
229.68
3
49.07
32.72
1.66
133.09
1.46
146.12
2
23.96
15.98
0.41
32.54
0.28
27.95
1
15.98
10.65
-0.65
-52.35
-0.65
-65.44
Cả năm
106.18
70.79
3.88
310.52
2.89
289.41
2023
4
85
5.77
6.79
2
0.32
15.94
1.6
0.25
15.5
3
41.23
48.5
1.08
54.14
0.86
53.77
2
39.04
45.93
0.77
38.56
0.61
37.97
1
4.65
5.47
-0.15
-7.45
-0.15
-9.31
Cả năm
90.69
106.7
2.02
101.06
1.56
97.78
2022
4
70
12.36
17.66
2.4
0.39
16.42
1.92
0.31
16.05
3
51.97
74.25
1.36
56.83
1.08
56.49
2
24.46
34.94
0.44
18.3
0.36
18.6
1
9.83
14.04
0.51
21.13
0.4
20.76
Cả năm
98.63
140.9
2.7
112.63
2.14
111.71
2021
4
60
24.14
40.24
2
0.94
46.94
1.6
0.86
53.72
3
20.29
33.81
0.39
19.4
0.3
18.88
2
26.2
43.66
0.54
26.92
0.42
26.51
1
2.56
4.26
-0.03
-1.57
-0.03
-1.96
Cả năm
73.18
121.97
1.86
92.86
1.45
90.86
2020
4
60
16.04
26.74
2
0.59
29.3
1.6
0.59
36.87
3
42.38
70.63
1.15
57.39
0.91
56.94
2
12
20
0.32
16.06
0.25
15.63
1
2.13
3.55
-0.04
-2.11
-0.04
-2.64
Cả năm
72.55
120.92
2.01
100.64
1.71
106.8
2019
4
60
6.82
11.36
2.2
0.31
14.15
1.76
0.24
13.6
3
27.65
46.09
0.82
37.5
0.66
37.32
2
29.47
49.12
0.87
39.47
0.68
38.78
1
2.4
4
-0.05
-2.41
-0.05
-3.01
Cả năm
66.25
110.42
1.96
89.3
1.54
87.6
Hiệu quả kinh doanh