24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
KHW
KHW (UPCOM)

Công ty Cổ phần Cấp nước Khánh Hòa

25.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:04 19/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

127.6

-0.7%

122.3

2.4%

106

6.1%

108.5

1.4%

128.5

5.4%

119.5

5.5%

99.9

6.4%

107

6.6%

Các khoản giảm trừ

0.1

2%

0

-920.9%

0

N/A

0

-48.7%

0.1

-631.4%

0

87%

N/A

N/A

0

N/A

Doanh thu thuần

127.5

-0.7%

122.3

2.4%

106

6.1%

108.5

1.4%

128.5

5.3%

119.5

5.5%

99.9

6.4%

107

6.6%

Giá vốn hàng bán

96.8

-0.4%

92.7

-2.3%

86

-8.5%

79.5

1.7%

96.5

-7.9%

90.6

-8.2%

79.3

-8.2%

80.9

3.4%

Lợi nhuận gộp

30.7

-4%

29.6

2.6%

20

-3.1%

28.9

10.8%

32

-1.8%

28.8

-2.1%

20.6

0.1%

26.1

57.6%

Thu nhập tài chính

1.1

-37.2%

6

220.5%

1.2

222.9%

1.9

-28.9%

1.7

347.2%

1.9

53.8%

0.4

11.4%

2.7

20.9%

Chi phí tài chính

2.1

12.7%

1.6

-71.2%

1.4

33.4%

0.3

-163.6%

2.4

-53.5%

0.9

2.5%

2.1

-52.5%

0.1

67.5%

Chi phí tiền lãi

2.1

12.7%

1.6

-71.2%

1.4

33.4%

0.3

-163.6%

2.4

-53.5%

0.9

2.5%

2.1

-52.5%

0.1

67.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

0.1

0%

0.2

-1.3%

0.1

0%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4

-34.4%

6.6

-81.8%

3.2

-24.8%

3.8

-1.1%

2.9

-3.2%

3.6

-47.1%

2.6

-9.8%

3.8

47.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

25.7

-8.8%

27.4

5.4%

16.5

2.3%

26.7

7.9%

28.2

-1.1%

26

-4.1%

16.2

-5.2%

24.7

123.4%

Thu nhập khác

4

99.7%

1.5

-23.1%

1.8

64.1%

1.5

8.4%

2

19.1%

1.9

58.6%

1.1

-27.1%

1.4

35.1%

Chi phí khác

-1.4

-5.7%

-1.3

-8.9%

-1.2

-9.9%

-1.5

7.6%

-1.3

-9.5%

-1.2

4.8%

-1.1

4.1%

-1.6

-52.7%

Thu nhập khác, ròng

2.6

279.5%

0.2

-77.6%

0.6

9,664%

0

123.2%

0.7

43.4%

0.7

1,252%

0

-98.3%

-0.2

-2,286%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

28.3

-2%

27.5

3.2%

17.1

5.9%

26.7

8.9%

28.9

-0.3%

26.7

-1.3%

16.2

-7.1%

24.5

121.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3

1.4%

2.6

8.5%

1.8

-9.7%

2.8

-5.5%

3

3.1%

2.8

12.1%

1.6

8.8%

2.7

-106.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3

1.4%

2.6

8.5%

1.8

-9.7%

2.8

-5.5%

3

3.1%

2.8

12.1%

1.6

8.8%

2.7

-106.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

25.4

-2%

25

4.6%

15.3

5.5%

23.9

9.3%

25.9

-0%

23.9

0.2%

14.5

-7%

21.9

123.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

25.4

-2%

25

4.6%

15.3

5.5%

23.9

9.3%

25.9

-0%

23.9

0.2%

14.5

-7%

21.9

123.8%

EPS Quý

N/A

N/A

1,128

-16.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,344

-2.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính