Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.40 +0.05 (+0.48%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ITD | 22,000 | |
| KL MUA chủ động | 600 | M |
| KL BÁN chủ động | 18,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 10.4 | 0.05 +0.48% | 0.22 | 22,000 | 0 | 0 |
21/10 | 10.35 | 0 0.00% | 0.32 | 30,500 | 0 | 0 |
20/10 | 10.35 | 0.05 +0.49% | 0 | 100 | 0 | 0 |
19/10 | 10.3 | 0 0.00% | 0 | 400 | 0 | 0 |
16/10 | 10.3 | 0.05 +0.49% | 0.06 | 6,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)